品番: 27021
- 単位
- Chưa cập nhật
コンテンツを読み込み中…
オンライン決済は不要です。TESFA が品番、数量、供給条件を確認し、ご入力の連絡先へ見積を回答します。
MRO 品では、画像だけで選ぶより正しいコード確認が重要です。TESFA は見積確定前に主要な技術項目を確認します。

EMC-preferred type
品番
16441
単位
Chưa cập nhật
供給状況
Liên hệ báo giá
必要数量 (Chưa cập nhật)
オンライン決済は不要です。TESFA が品番、数量、供給条件を確認し、ご入力の連絡先へ見積を回答します。
MRO 品では、画像だけで選ぶより正しいコード確認が重要です。TESFA は見積確定前に主要な技術項目を確認します。
| 属性 | 製品仕様 |
|---|---|
| Mã đặt hàng | 16441 |
| Standard | PVC control and connection cable in alignment with DIN VDE 0285-525-2-51 / DIN EN 50525-2-51 |
| Temperature range | flexible -15°C to +80°C fixed -40°C to +80°C |
| Nominal voltage | AC U 0 /U 300/500 V |
| Test voltage core/core | 4000 V |
| Test voltage core/screen | 2000 V |
| Breakdown voltage | 8000 V |
| Mutual capacitance core/core | at 800 Hz 0.5 - 2.5 mm²: approx. 150 pF/m |
| Mutual capacitance core/screen | at 800 Hz 0.5 - 2.5 mm²: approx. 270 pF/m |
| Coupling resistance | at 30 MHz, approx. 250 Ohm/km |
| Minimum bending radius | flexible 10x Outer-Ø fixed 5x Outer-Ø |
| Part no. | 16441 |
| Item description | F-CY-JZ grey 4 G 25 mm² |
| AWG (approx.) | 4 |
| Outer Ø mm (approx.) | 26.4 |
| Cu factor per km | 1140.0 |
| Weight kg/km (approx.) | 1570.0 |
| Copper base in EUR / 100 kg | 150 |
| CPR class | Eca |
| Metres per Packaging Unit | 500 |
| Cut-to-length service available | yes |
| EAN / GTIN | 4060892023224 |
| Customs tariff number | 85444995 |
品番: 27021
品番: 23028
品番: 23029
品番: 23160
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.