品番: ACS880-01-293A-3
- 単位
- Chưa cập nhật
コンテンツを読み込み中…
オンライン決済は不要です。TESFA が品番、数量、供給条件を確認し、ご入力の連絡先へ見積を回答します。
MRO 品では、画像だけで選ぶより正しいコード確認が重要です。TESFA は見積確定前に主要な技術項目を確認します。

AX32-30-10-80 220-230V50Hz/230-240V60Hz Contactor. Mã ABB 1SBL281074R8010; ảnh và thông số từ trang sản phẩm chính hãng.
品番
1SBL281074R8010
単位
Chưa cập nhật
供給状況
Liên hệ báo giá
必要数量 (Chưa cập nhật)
オンライン決済は不要です。TESFA が品番、数量、供給条件を確認し、ご入力の連絡先へ見積を回答します。
MRO 品では、画像だけで選ぶより正しいコード確認が重要です。TESFA は見積確定前に主要な技術項目を確認します。
| 属性 | 製品仕様 |
|---|---|
| Mã đặt hàng | 1SBL281074R8010 |
| Extended Product Type | AX32-30-10-80 |
| Product ID | 1SBL281074R8010 |
| Catalog Description | AX32-30-10-80 220-230V50Hz/230-240V60Hz Contactor |
| Product Net Width | 54 mm |
| Product Net Depth / Length | 90 mm |
| Product Net Height | 108.3 mm |
| Product Net Weight | 0.667 kg |
| Number of Main Contacts NO | 3 |
| Number of Main Contacts NC | 0 |
| Number of Auxiliary Contacts NO | 1 |
| Number of Auxiliary Contacts NC | 0 |
| Number of Poles | 3P |
| Rated Operational Voltage | Auxiliary Circuit 690 V; Main Circuit 690 V |
| Rated Frequency (f) | Auxiliary Circuit 50 / 60 Hz; Main Circuit 50 / 60 Hz |
| Conventional Free-air Thermal Current (Ith) | acc. to IEC 60947-4-1, Open Contactors Θ = 40 °C 65 A; acc. to IEC 60947-5-1, Θ = 40 °C 16 A |
| Rated Operational Current AC-1 (Ie) | (220 / 240 V) 55 °C 55 A; (690 V) 40 °C 55 A; (690 V) 70 °C 39 A |
| Rated Operational Current AC-3 (Ie) | (415 V) 55 °C 32 A; (440 V) 55 °C 32 A; (500 V) 55 °C 28 A; (690 V) 55 °C 21 A; (380 / 400 V) 55 °C 32 A; (220 / 230 / 240 V) 55 °C 32 A |
| Rated Operational Current AC-15 (Ie) | (500 V) NC 2; (500 V) 2 A; (690 V) 2 A; (24 / 127 V) 6 A; (220 / 240 V) 4 A; (380 / 400 V) 3 A; (400 / 440 V) 2 A |
| Rated Operational Current DC-13 (Ie) | (24 V) 6 A / 144 W; (110 V) 0.55 A / 60 W; (125 V) 1.1 A / 138 W; (220 V) 0.55 A / 121 W; (250 V) 0.55 A / 138 W; (400 V) 2.8 A / 134 W; (500 V) 2 A / 144 W |
| Rated Operational Power AC-3 (Pe) | (415 V) 15 kW; (440 V) 18.5 kW; (500 V) 18.5 kW; (690 V) 18.5 kW; (380 / 400 V) 15 kW; (220 / 230 / 240 V) 9 kW |
| Rated Short-time Withstand Current Low Voltage (Icw) | at 40 °C Ambient Temp, in Free Air, from a Cold State 10 s 400 A; at 40 °C Ambient Temp, in Free Air, from a Cold State 15 min 65 A; at 40 °C Ambient Temp, in Free Air, from a Cold State 1 min 150 A; at 40 °C Ambient Temp, in Free Air, from a Cold State 1 s 600 A; at 40 °C Ambient Temp, in Free Air, from a Cold State 30 s 225 A; for 0.1 s 140 A; for 1 s 100 A |
| Maximum Breaking Capacity | cos phi=0.45 (cos phi=0.35 for Ie > 100 A) at 440 V 820 A; cos phi=0.45 (cos phi=0.35 for Ie > 100 A) at 690 V 340 A |
品番: ACS880-01-293A-3
品番: ACS880-01-032A-3
品番: ACS880-01-072A-3
品番: ACS880-01-045A-3
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.