品番: ACS880-01-293A-3
- 単位
- Chưa cập nhật
コンテンツを読み込み中…
オンライン決済は不要です。TESFA が品番、数量、供給条件を確認し、ご入力の連絡先へ見積を回答します。
MRO 品では、画像だけで選ぶより正しいコード確認が重要です。TESFA は見積確定前に主要な技術項目を確認します。

OFAF2H315 HRC FUSE LINK. Mã ABB 1SCA022627R6010; ảnh và thông số từ trang sản phẩm chính hãng.
品番
1SCA022627R6010
単位
Chưa cập nhật
供給状況
Liên hệ báo giá
必要数量 (Chưa cập nhật)
オンライン決済は不要です。TESFA が品番、数量、供給条件を確認し、ご入力の連絡先へ見積を回答します。
MRO 品では、画像だけで選ぶより正しいコード確認が重要です。TESFA は見積確定前に主要な技術項目を確認します。
| 属性 | 製品仕様 |
|---|---|
| Mã đặt hàng | 1SCA022627R6010 |
| Extended Product Type | OFAF2H315 |
| Product ID | 1SCA022627R6010 |
| Catalog Description | OFAF2H315 HRC FUSE LINK |
| Product Net Width | 51 mm |
| Product Net Height | 150 mm |
| Product Net Depth / Length | 72 mm |
| Product Net Weight | 0.63 kg |
| Fuse Size | NH2 |
| Fuse System | DIN |
| Fuse Type | gG |
| Power Loss | at Rated Current 25 W; Total 25 W |
| Rated Current (In) | 315 A |
| Rated Voltage (Ur) | 500 V |
| Standards | IEC 60269 |
| Utilization Category | gL/gG (Cable protection/equipment protection) |
| Declaration of Conformity - CE | 1SCC317005D2706 |
品番: ACS880-01-293A-3
品番: ACS880-01-032A-3
品番: ACS880-01-072A-3
品番: ACS880-01-045A-3
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.