品番: ACS880-01-293A-3
- 単位
- Chưa cập nhật
コンテンツを読み込み中…
オンライン決済は不要です。TESFA が品番、数量、供給条件を確認し、ご入力の連絡先へ見積を回答します。
MRO 品では、画像だけで選ぶより正しいコード確認が重要です。TESFA は見積確定前に主要な技術項目を確認します。

Cầu dao cách ly ABB OT25FT3. TESFA hỗ trợ đối chiếu mã 1SCA104884R1001, kiểm tra cấu hình tương thích và báo giá cho nhu cầu MRO công nghiệp.
品番
1SCA104884R1001
単位
Cái
供給状況
Liên hệ báo giá
必要数量 (Cái)
オンライン決済は不要です。TESFA が品番、数量、供給条件を確認し、ご入力の連絡先へ見積を回答します。
MRO 品では、画像だけで選ぶより正しいコード確認が重要です。TESFA は見積確定前に主要な技術項目を確認します。
| 属性 | 製品仕様 |
|---|---|
| Model / kiểu sản phẩm | OT25FT3 |
| Mã hàng ABB | 1SCA104884R1001 |
| Mô tả catalog | OT25FT3 SWITCH-DISCONNECTOR |
| Cấp bảo vệ | Front IP20 |
| Pollution Degree | 3 |
| Chiều rộng | 43 mm |
| Chiều cao | 54 mm |
| Chiều sâu / chiều dài | 52 mm |
| Khối lượng tịnh | 0.1 kg |
| Cable Cross-Section | Cu 0.75 ... 10 mm² |
| Color | Grey |
| Tiết diện dây mạch chính | Flexible with Ferrule 1x Cu 0.75…4 mm²; Solid 1x Cu 0.75…6 mm²; Flexible 1x Cu 0.75…10 mm²; Stranded 1x Cu 0.75…10 mm² |
| Conventional Free-air Thermal Current (Ith) | Θ = 40 °C 32 A |
| Conventional Thermal Current (Ithe) | Fully Enclosed 32 A |
| Distance Between Phases | Standard |
| Mechanical Durability | 20000 |
| Mounting Type | Door mounting |
| Số cực | 3P |
| Điện áp chịu xung Uimp | 8 kV |
| Điện áp cách điện Ui | acc. to IEC/EN 60664-1 750 V |
| Điện áp làm việc định mức | Main Circuit 750 V |
| Tiêu chuẩn | IEC 60947-3 / UL 508 / CSA C22.2 No. 14 |
品番: ACS880-01-293A-3
品番: ACS880-01-032A-3
品番: ACS880-01-072A-3
品番: ACS880-01-045A-3
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.