品番: A9F74206
- 単位
- Cái
コンテンツを読み込み中…
オンライン決済は不要です。TESFA が品番、数量、供給条件を確認し、ご入力の連絡先へ見積を回答します。
MRO 品では、画像だけで選ぶより正しいコード確認が重要です。TESFA は見積確定前に主要な技術項目を確認します。

Thiết bị đóng cắt/bảo vệ điện ABB 2500. TESFA hỗ trợ đối chiếu mã 1SDA066786R1, kiểm tra cấu hình tương thích và báo giá cho nhu cầu MRO công nghiệp.
品番
1SDA066786R1
単位
Cái
供給状況
Liên hệ báo giá
必要数量 (Cái)
オンライン決済は不要です。TESFA が品番、数量、供給条件を確認し、ご入力の連絡先へ見積を回答します。
MRO 品では、画像だけで選ぶより正しいコード確認が重要です。TESFA は見積確定前に主要な技術項目を確認します。
| 属性 | 製品仕様 |
|---|---|
| Model / kiểu sản phẩm | A2N 250 TMF 250-2500 3p F F |
| Mã hàng ABB | 1SDA066786R1 |
| Mô tả catalog | A2N 250 TMF 250-2500 3p F F |
| Environmental Information | 1SDL000183R0001; 9AKK108467A6707 |
| Chiều rộng | 105 mm |
| Chiều cao | 150 mm |
| Chiều sâu / chiều dài | 60 mm |
| Khối lượng tịnh | 1.394 kg |
| Electrical Durability | 4000 cycle |
| Mechanical Durability | 10000 cycle |
| Số cực | 3P |
| Opening Time | CB with SOR 15 ms; CB with UVR 15 ms |
| Power Loss | at Rated Operating Conditions per Pole 16 W |
| Dòng định mức In | Main Circuit 250 A |
| Điện áp chịu xung Uimp | 6 kV |
| Điện áp cách điện Ui | 690 V |
| Điện áp làm việc định mức | 550 V AC; 250 V DC |
| Khả năng cắt ngắn mạch Ics | (240 V AC) 42.5 kA; (380 V AC) 18 kA; (415 V AC) 18 kA; (440 V AC) 12.5 kA; (480 V AC) 12.5 kA; (500 V AC) 5 kA; (250 V DC) 2 Poles in Series 18 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch Icu | (240 V AC) 85 kA; (380 V AC) 36 kA; (415 V AC) 36 kA; (440 V AC) 25 kA; (480 V AC) 25 kA; (500 V AC) 10 kA; (250 V DC) 2 Poles in Series 36 kA |
| Tiêu chuẩn | IEC |
品番: A9F74206
品番: GV2ME22
品番: GV2ME16
品番: GV2P32
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Checklist chọn coil van điện từ theo mã thân van, điện áp AC/DC, tần số, kích thước và đầu cắm. Có hình minh họa cùng nguồn Festo.