品番: ACS880-01-293A-3
- 単位
- Chưa cập nhật
コンテンツを読み込み中…
オンライン決済は不要です。TESFA が品番、数量、供給条件を確認し、ご入力の連絡先へ見積を回答します。
MRO 品では、画像だけで選ぶより正しいコード確認が重要です。TESFA は見積確定前に主要な技術項目を確認します。

XT3N 250 TMD 250-2500 3p F F. Mã ABB 1SDA068059R1; ảnh và thông số từ trang sản phẩm chính hãng.
品番
1SDA068059R1
単位
Chưa cập nhật
供給状況
Liên hệ báo giá
必要数量 (Chưa cập nhật)
オンライン決済は不要です。TESFA が品番、数量、供給条件を確認し、ご入力の連絡先へ見積を回答します。
MRO 品では、画像だけで選ぶより正しいコード確認が重要です。TESFA は見積確定前に主要な技術項目を確認します。
| 属性 | 製品仕様 |
|---|---|
| Mã đặt hàng | 1SDA068059R1 |
| Extended Product Type | XT3N 250 TMD 250-2500 3p F F |
| Product ID | 1SDA068059R1 |
| Catalog Description | XT3N 250 TMD 250-2500 3p F F |
| Environmental Information | 9AKK108467A6707 |
| Product Net Width | 105 mm |
| Product Net Height | 150 mm |
| Product Net Depth / Length | 70 mm |
| Product Net Weight | 1.7 kg |
| Connecting Capacity Main Circuit | Busbar 85..192 mm² |
| Current Type | AC/DC |
| Electrical Durability | 120 cycles per hour; 8000 cycle |
| Mechanical Durability | 240 cycles per hour; 25000 cycle |
| Number of Poles | 3P |
| Opening Time | CB with SOR 30 ms; CB with UVR 30 ms |
| Order Multiple | 1 piece |
| Power Loss | at Rated Operating Conditions per Pole 17.8 W |
| Rated Current (In) | 250 A |
| Rated Frequency (f) | 50 / 60 Hz |
| Rated Impulse Withstand Voltage (Uimp) | 8 kV |
| Rated Instantaneous Short-Circuit Current Setting (Ii) | 2500 A |
| Rated Insulation Voltage (Ui) | 800 V |
| Rated Operational Voltage | 690 V AC; 500 V DC |
品番: ACS880-01-293A-3
品番: ACS880-01-032A-3
品番: ACS880-01-072A-3
品番: ACS880-01-045A-3
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.