品番: LRD21
- 単位
- Cái
コンテンツを読み込み中…
オンライン決済は不要です。TESFA が品番、数量、供給条件を確認し、ご入力の連絡先へ見積を回答します。
MRO 品では、画像だけで選ぶより正しいコード確認が重要です。TESFA は見積確定前に主要な技術項目を確認します。

Vật tư công nghiệp ABB 1SVR730824R9300. TESFA hỗ trợ đối chiếu mã 1SVR730824R9300, kiểm tra cấu hình tương thích và báo giá cho nhu cầu MRO công nghiệp.
品番
1SVR730824R9300
単位
Cái
供給状況
Liên hệ báo giá
必要数量 (Cái)
オンライン決済は不要です。TESFA が品番、数量、供給条件を確認し、ご入力の連絡先へ見積を回答します。
MRO 品では、画像だけで選ぶより正しいコード確認が重要です。TESFA は見積確定前に主要な技術項目を確認します。
| 属性 | 製品仕様 |
|---|---|
| Model / kiểu sản phẩm | CM-PFS.S |
| Mã hàng ABB | 1SVR730824R9300 |
| Mô tả catalog | CM-PFS.S Three-phase monitoring relay 2c/o, L1-L2-L3=200-500VAC 50/60Hz |
| Chiều rộng | 22.5 mm |
| Chiều cao | 85.6 mm |
| Chiều sâu / chiều dài | 103.7 mm |
| Khối lượng tịnh | 0.127 kg |
| Function | Phase failure detection; Phase sequence monitoring |
| Measuring Range | (L-L) 200 ... 500 V AC |
| Điện áp cuộn điều khiển Us | (L-L) 200 ... 500 V AC |
| Tần số định mức | Supply Circuit 50/60 Hz |
| Output | 2 C/O Contacts |
| Kiểu đầu nối | Screw Terminals |
| Rated Operational Current AC-12 (Ie) | (230 V) 4 A |
| Rated Operational Current AC-15 (Ie) | (230 V) 3 A |
| Rated Operational Current DC-12 (Ie) | (24 V) 4 A |
| Rated Operational Current DC-13 (Ie) | (24 V) 2 A |
| Minimum Switching Capacity | 24 V; 10 mA |
| Điện áp chịu xung Uimp | Input Circuit 6 kV; Output Circuit 4 kV |
| Điện áp cách điện Ui | Input Circuit / Output Circuit 600 V; Output Circuit 1 / Output Circuit 2 300 V |
| Cấp bảo vệ | Housing IP50; Terminals IP20 |
| Mô-men siết | 0.6 ... 0.8 N·m |
品番: LRD21
品番: RXM4AB2B7
品番: RXZE1M2C
品番: LRD16
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.
Phân biệt ren G, R, NPT theo hình dạng, tài liệu và cơ chế làm kín. Có ảnh minh họa, quy trình nhận diện và checklist đặt đầu nối.