品番: 27021
- 単位
- Chưa cập nhật
コンテンツを読み込み中…
オンライン決済は不要です。TESFA が品番、数量、供給条件を確認し、ご入力の連絡先へ見積を回答します。
MRO 品では、画像だけで選ぶより正しいコード確認が重要です。TESFA は見積確定前に主要な技術項目を確認します。

PVC single core. finely stranded
品番
29146
単位
Chưa cập nhật
供給状況
Liên hệ báo giá
必要数量 (Chưa cập nhật)
オンライン決済は不要です。TESFA が品番、数量、供給条件を確認し、ご入力の連絡先へ見積を回答します。
MRO 品では、画像だけで選ぶより正しいコード確認が重要です。TESFA は見積確定前に主要な技術項目を確認します。
| 属性 | 製品仕様 |
|---|---|
| Mã đặt hàng | 29146 |
| Standard | PVC single core, H07V-K acc. to DIN VDE 0285-525-2-31 / DIN EN 50525-2-31, IEC 60227-3; 07V-K in alignment with DIN VDE 0285-525-2-31 / DIN EN 50525-2-31, IEC 60227-3 |
| Temperature range | flexible +5°C to +70°C fixed -30°C to +80°C |
| Nominal voltage | AC U 0 /U 450/750 V |
| Test voltage | 2500 V |
| Minimum bending radius | fixed 12 mm: 6x Outer-ø |
| Part no. | 29146 |
| Item description | H07V-K green-yellow 1 G 2.5 mm² Coil in cardboard box (100m) |
| Core Colour | green-yellow |
| AWG (approx.) | 14 |
| Outer Ø mm (approx.) | 3.4 - 4.1 |
| Cu factor per km | 24.0 |
| Weight kg/km (approx.) | 32.1 |
| Copper base in EUR / 100 kg | 150 |
| CPR class | Eca |
| Metres per Packaging Unit | 100 |
| Cut-to-length service available | no |
| EAN / GTIN | 4060892000652 |
| Customs tariff number | 85444995 |
品番: 27021
品番: 23028
品番: 23029
品番: 23160
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Checklist chọn coil van điện từ theo mã thân van, điện áp AC/DC, tần số, kích thước và đầu cắm. Có hình minh họa cùng nguồn Festo.