品番: ACS880-01-293A-3
- 単位
- Chưa cập nhật
コンテンツを読み込み中…
オンライン決済は不要です。TESFA が品番、数量、供給条件を確認し、ご入力の連絡先へ見積を回答します。
MRO 品では、画像だけで選ぶより正しいコード確認が重要です。TESFA は見積確定前に主要な技術項目を確認します。

Bộ cáp kết nối ABB 7TCA298010R0134. TESFA hỗ trợ đối chiếu mã 7TCA298010R0134, kiểm tra cấu hình tương thích và báo giá cho nhu cầu MRO công nghiệp.
品番
7TCA298010R0134
単位
Cái
供給状況
Liên hệ báo giá
必要数量 (Cái)
オンライン決済は不要です。TESFA が品番、数量、供給条件を確認し、ご入力の連絡先へ見積を回答します。
MRO 品では、画像だけで選ぶより正しいコード確認が重要です。TESFA は見積確定前に主要な技術項目を確認します。
| 属性 | 製品仕様 |
|---|---|
| Model / kiểu sản phẩm | CGS-M32 |
| Mã hàng ABB | 7TCA298010R0134 |
| Mô tả catalog | M32 CABLE GLAND CABLE RANGE 15-25MM |
| Khối lượng tịnh | .02205 lb; 10 g |
| Number of Batteries | 0 |
| Color | Black |
| Material | Polyamide/Nylon |
| Size | M32 Thread |
| WEEE Category | Product Not in WEEE Scope |
| RoHS Information | Following EU Directive 2011/65/EU and Amendment 2015/863 July 22, 2019 |
| Declaration of Conformity - CE | 9AKK107492A9616 |
| RoHS Declaration | 9AKK107992A8994 |
| REACH Declaration | 9AKK107992A8994 |
品番: ACS880-01-293A-3
品番: ACS880-01-032A-3
品番: ACS880-01-072A-3
品番: ACS880-01-045A-3
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.