品番: XB5AA31
- 単位
- Cái
コンテンツを読み込み中…
オンライン決済は不要です。TESFA が品番、数量、供給条件を確認し、ご入力の連絡先へ見積を回答します。
MRO 品では、画像だけで選ぶより正しいコード確認が重要です。TESFA は見積確定前に主要な技術項目を確認します。

Aptomat tép SCHNEIDER A9K27225. Range: Acti9; Product name: Acti9 iK60.
品番
A9K27225
単位
Cái
供給状況
Liên hệ báo giá
必要数量 (Cái)
オンライン決済は不要です。TESFA が品番、数量、供給条件を確認し、ご入力の連絡先へ見積を回答します。
MRO 品では、画像だけで選ぶより正しいコード確認が重要です。TESFA は見積確定前に主要な技術項目を確認します。
| 属性 | 製品仕様 |
|---|---|
| Mã sản phẩm | A9K27225 |
| Hãng sản xuất | Schneider Electric |
| Mã hàng | A9K27225 |
| Range | Acti9 |
| Nhóm sản phẩm | Aptomat/thiết bị đóng cắt |
| Product name | Acti9 iK60 |
| Danh mục | Aptomat & Circuit Breaker |
| Product or component type | Miniature circuit-breaker |
| Device short name | iK60N |
| Model / mã đặt hàng | A9K27225 |
| Device application | Distribution |
| Dòng định mức | 25 A |
| Poles description | 2P |
| Số cực | 2P |
| Chức năng | Đóng cắt và bảo vệ mạch điện |
| Number of protected poles | 2 |
| [In] rated current | 25 A at 30 °C |
| Ứng dụng | Tủ điện, hệ thống phân phối điện, tự động hóa và MRO nhà máy |
| Đối chiếu trước khi mua | Kiểm tra mã đặt hàng, dòng/áp, số cực, option và ảnh nhãn thiết bị đang dùng |
| Network type | AC |
| Nguồn dữ liệu | CRM TESFA; ảnh theo mã/series/nhóm Schneider để hỗ trợ nhận diện ban đầu |
| Trip unit technology | Thermal-magnetic |
| Curve code | C |
| Suitability for isolation | Yes conforming to EN/IEC 60898-1 |
| Standards | EN/IEC 60898-1 |
| Product certifications | SNI |
| Network frequency | 50/60 Hz |
| [Ue] rated operational voltage | 400 V AC 50/60 Hz |
| Magnetic tripping limit | 5...10 x In |
| Breaking capacity | 6000 A Icn at 400 V AC 50/60 Hz conforming to EN/IEC 60898-1 |
| [Ics] rated service breaking capacity | 6000 A 100 % x Icn at 400 V AC 50/60 Hz conforming to EN/IEC 60898-1 |
| Limitation class | 3 conforming to EN/IEC 60898-1 |
| [Ui] rated insulation voltage | 440 V AC 50/60 Hz conforming to EN/IEC 60898-1 |
| [Uimp] rated impulse withstand voltage | 4 kV conforming to EN/IEC 60898-1 |
| Control type | Toggle |
| Local signalling | ON/OFF indication |
| Mounting mode | Clip-on |
| Mounting support | 35 mm DIN rail |
| Connection pitch | 18 mm between phases |
| 9 mm pitches | 4 |
| Height | 85 mm |
| Width | 36 mm |
| Depth | 78.5 mm |
| Net weight | 200 g |
| Colour | White |
| Mechanical durability | 20000 cycles |
| Electrical durability | 10000 cycles |
| Locking options description | Padlocking device |
| Connections - terminals | Tunnel type terminal (top or bottom) , 1…25 mm², rigid Tunnel type terminal (top or bottom) , 1…16 mm², flexible |
| Wire stripping length | 14 mm for top or bottom connection |
| Tightening torque | 2 N.m top or bottom |
| Earth-leakage protection | Without |
| IP degree of protection | IP20 conforming to IEC 60529 |
| Pollution degree | 2 conforming to EN/IEC 60898-1 |
| Overvoltage category | III |
| Ambient air temperature for operation | -25…60 °C |
| Ambient air temperature for storage | -40…85 °C |
| Unit Type of Package 1 | PCE |
| Number of Units in Package 1 | 1 |
| Package 1 Height | 8.000 cm |
| Package 1 Width | 9.000 cm |
| Package 1 Length | 4.000 cm |
| Package 1 Weight | 200.000 g |
| Unit Type of Package 2 | BB1 |
| Number of Units in Package 2 | 6 |
| Package 2 Height | 9.000 cm |
| Package 2 Width | 10.000 cm |
| Package 2 Length | 22.000 cm |
| Package 2 Weight | 1.240 kg |
| Unit Type of Package 3 | S03 |
| Number of Units in Package 3 | 66 |
| Package 3 Height | 30.000 cm |
品番: XB5AA31
品番: XB5AA42
品番: LRD21
品番: XB5AD33
Cách đọc số cổng, số vị trí và chức năng van khí nén 3/2, 5/2, 5/3. Có hình minh họa, bảng so sánh và checklist lựa chọn đúng ứng dụng.
Giải thích NO/NC của cảm biến, bảng trạng thái khi có vật và cách phân biệt với PNP/NPN. Checklist kiểm tra trước khi đặt mua hoặc thay thế.
Hướng dẫn chọn cảm biến tiệm cận điện cảm theo vật cần phát hiện, khoảng cách, kiểu lắp, nguồn, ngõ ra, tốc độ và môi trường; có sơ đồ và ví dụ datasheet hãng.