品番: XB5AA31
- 単位
- Cái
コンテンツを読み込み中…
オンライン決済は不要です。TESFA が品番、数量、供給条件を確認し、ご入力の連絡先へ見積を回答します。
MRO 品では、画像だけで選ぶより正しいコード確認が重要です。TESFA は見積確定前に主要な技術項目を確認します。

Aptomat SCHNEIDER A9R50440. Range: Acti9; Product name: Acti9 iID K.
品番
A9R50440
単位
Cái
供給状況
Liên hệ báo giá
必要数量 (Cái)
オンライン決済は不要です。TESFA が品番、数量、供給条件を確認し、ご入力の連絡先へ見積を回答します。
MRO 品では、画像だけで選ぶより正しいコード確認が重要です。TESFA は見積確定前に主要な技術項目を確認します。
| 属性 | 製品仕様 |
|---|---|
| Mã hàng | A9R50440 |
| Mã sản phẩm | A9R50440 |
| Hãng sản xuất | Schneider Electric |
| Range | Acti9 |
| Nhóm sản phẩm | RCBO/RCCB chống rò |
| Product name | Acti9 iID K |
| Danh mục | Aptomat & Circuit Breaker |
| Product or component type | Residual current circuit breaker (RCCB) |
| Device short name | iID K |
| Model / mã đặt hàng | A9R50440 |
| Chức năng | Đóng cắt và bảo vệ mạch điện |
| Poles description | 4P |
| Neutral position | Left |
| Ứng dụng | Tủ điện, hệ thống phân phối điện, tự động hóa và MRO nhà máy |
| Đối chiếu trước khi mua | Kiểm tra mã đặt hàng, dòng/áp, số cực, option và ảnh nhãn thiết bị đang dùng |
| [In] rated current | 40 A |
| Network type | AC |
| Nguồn dữ liệu | CRM TESFA; ảnh theo mã/series/nhóm Schneider để hỗ trợ nhận diện ban đầu |
| Earth-leakage sensitivity | 30 mA |
| Earth-leakage protection time delay | Instantaneous |
| Earth-leakage protection class | Type AC |
| Quality labels | VDE |
| Device location in system | Outgoer |
| Network frequency | 50/60 Hz |
| [Ue] rated operational voltage | 380...415 V AC 50/60 Hz |
| Residual current tripping technology | Voltage independent |
| Rated breaking and making capacity | Idm 500 A Im 500 A |
| Rated conditional short-circuit current | GL63: Inc 4.5 kA K60: Inc 6 kA C60: Inc 6 kA |
| [Ui] rated insulation voltage | 440 V AC 50/60 Hz |
| [Uimp] rated impulse withstand voltage | 4 kV |
| Surge current | 250 A |
| Contact position indicator | No |
| Control type | Toggle |
| Mounting mode | Clip-on |
| Mounting support | 35 mm DIN rail |
| 9 mm pitches | 8 |
| Height | 85 mm |
| Width | 72 mm |
| Depth | 69 mm |
| Net weight | 0.37 kg |
| Colour | White |
| Mechanical durability | 5000 cycles |
| Electrical durability | AC-1: 2000 cycles |
| Locking options description | Padlocking device |
| Connections - terminals | Tunnel type terminals top or bottom 1…35 mm² rigid Tunnel type terminals top or bottom 1…25 mm² flexible Tunnel type terminals top or bottom 1…25 mm² flexible with ferrule |
| Wire stripping length | 16 mm for top or bottom connection |
| Tightening torque | 3.5 N.m top or bottom |
| Standards | EN/IEC 61008-1 EN/IEC 61008-2-1 |
| IP degree of protection | IP20 conforming to IEC 60529 IP40 (modular enclosure) conforming to IEC 60529 |
| Pollution degree | 2 |
| Electromagnetic compatibility | 8/20 µs impulse withstand, 200 A conforming to EN/IEC 61008-1 |
| Ambient air temperature for operation | -5…60 °C |
| Ambient air temperature for storage | -40…85 °C |
| Unit Type of Package 1 | PCE |
| Number of Units in Package 1 | 1 |
| Package 1 Height | 8.500 cm |
| Package 1 Width | 7.500 cm |
| Package 1 Length | 10.000 cm |
| Package 1 Weight | 361.000 g |
| Unit Type of Package 2 | S03 |
| Number of Units in Package 2 | 27 |
| Package 2 Height | 30.000 cm |
| Package 2 Width | 30.000 cm |
| Package 2 Length | 40.000 cm |
| Package 2 Weight | 10.188 kg |
| Unit Type of Package 3 | P12 |
| Number of Units in Package 3 | 216 |
| Package 3 Height | 45.000 cm |
| Package 3 Width | 80.000 cm |
| Package 3 Length | 120.000 cm |
品番: XB5AA31
品番: XB5AA42
品番: LRD21
品番: XB5AD33
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Đối chiếu bu lông inox 304, 316, nhóm A2/A4 và cấp bền; chuẩn bị thông tin môi trường, quy cách và hồ sơ vật liệu khi mua.
Chọn tín hiệu cảm biến áp suất theo ngõ vào bộ điều khiển, nguồn cấp, tải và dây dẫn; tách dải áp khỏi dải tín hiệu khi đối chiếu.