Nút nhấn & Switch
品番: XB5AA31
- 単位
- Cái
コンテンツを読み込み中…
オンライン決済は不要です。TESFA が品番、数量、供給条件を確認し、ご入力の連絡先へ見積を回答します。
MRO 品では、画像だけで選ぶより正しいコード確認が重要です。TESFA は見積確定前に主要な技術項目を確認します。

Acti 9 iDPN N Vigi - RCBO - 1P+N - 16A - C Curve - 6000A - 30mA - type AC Schneider A9D31616. Ảnh và thông số được xác minh từ trang sản phẩm và datasheet chính thức Schneider Electric cho đúng full model.
品番
A9D31616
単位
Chưa cập nhật
供給状況
Liên hệ báo giá
必要数量 (Chưa cập nhật)
オンライン決済は不要です。TESFA が品番、数量、供給条件を確認し、ご入力の連絡先へ見積を回答します。
MRO 品では、画像だけで選ぶより正しいコード確認が重要です。TESFA は見積確定前に主要な技術項目を確認します。
| 属性 | 製品仕様 |
|---|---|
| Mã đặt hàng | A9D31616 |
| Range | Acti9 |
| Product name | Acti9 iDPN Vigi |
| Product or component type | Residual current breaker with overcurrent protection (RCBO) |
| Device short name | iDPN N Vigi |
| Device application | Distribution |
| Poles description | 1P + N |
| Number of protected poles | 1 |
| Neutral position | Left |
| [In] rated current | 16 A |
| Network type | AC |
| Network frequency | 50 Hz |
| Trip unit technology | Thermal-magnetic |
| Curve code | C |
| Earth-leakage sensitivity | 30 mA |
| Suitability for isolation | Yes conforming to EN/IEC 60947-2 |
| Device location in system | Outgoer |
| [Ue] rated operational voltage | 230...240 V AC 50 Hz |
| Magnetic tripping limit | 5...10 x In |
| Earth-leakage protection class | Type AC |
| Breaking capacity | 6000 A Icn at 230...240 V AC 50 Hz conforming to EN/IEC 61009-2-1 |
| Limitation class | 3 conforming to EN/IEC 61009-2-1 |
| [Ui] rated insulation voltage | 400 V AC 50 Hz |
| Contact position indicator | Yes |
| Control type | Toggle |
品番: XB5AA31
品番: XB5AA42
品番: LRD21
品番: XB5AD33
Hiểu chức năng FRL, cách đối chiếu lưu lượng, áp suất, cỡ cổng và yêu cầu bôi trơn trước khi đặt bộ xử lý khí nén.