品番: LC1D09F7
- 単位
- Cái
コンテンツを読み込み中…
オンライン決済は不要です。TESFA が品番、数量、供給条件を確認し、ご入力の連絡先へ見積を回答します。
MRO 品では、画像だけで選ぶより正しいコード確認が重要です。TESFA は見積確定前に主要な技術項目を確認します。

Contactor ABB AF190-30-11-13. TESFA hỗ trợ đối chiếu mã AF190-30-11-13, kiểm tra cấu hình tương thích và báo giá cho nhu cầu MRO công nghiệp.
品番
AF190-30-11-13
単位
Cái
供給状況
Liên hệ báo giá
必要数量 (Cái)
オンライン決済は不要です。TESFA が品番、数量、供給条件を確認し、ご入力の連絡先へ見積を回答します。
MRO 品では、画像だけで選ぶより正しいコード確認が重要です。TESFA は見積確定前に主要な技術項目を確認します。
| 属性 | 製品仕様 |
|---|---|
| Model / kiểu sản phẩm | AF190-30-11-13 |
| Mã hàng ABB | 1SFL487002R1311 |
| Mô tả catalog | AF190-30-11-13 Contactor |
| Chiều rộng | 105 mm |
| Chiều sâu / chiều dài | 152 mm |
| Chiều cao | 196 mm |
| Khối lượng tịnh | 2.4 kg |
| Dimension Diagram | 1SFB535001G1056.pdf |
| Number of Main Contacts NO | 3 |
| Number of Main Contacts NC | 0 |
| Number of Auxiliary Contacts NO | 1 |
| Number of Auxiliary Contacts NC | 1 |
| Số cực | 3P |
| Điện áp làm việc định mức | Main Circuit 1000 V |
| Tần số định mức | Main Circuit 50 / 60 Hz |
| Conventional Free-air Thermal Current (Ith) | acc. to IEC 60947-4-1, Open Contactors Θ = 40 °C 275 A |
| Rated Operational Current AC-1 (Ie) | (1000 V) 40 °C 250 A; (1000 V) 60 °C 225 A; (1000 V) 70 °C 185 A; (690 V) 40 °C 275 A; (690 V) 60 °C 250 A; (690 V) 70 °C 200 A |
| Dòng làm việc AC-3 | (415 V) 60 °C 190 A; (440 V) 60 °C 190 A; (500 V) 60 °C 156 A; (690 V) 60 °C 85 A; (1000 V) 60 °C 85 A; (380 / 400 V) 60 °C 190 A; (220 / 230 / 240 V) 60 °C 190 A |
| Dòng làm việc AC-3e | (415 V) 60 °C 190 A; (440 V) 60 °C 190 A; (500 V) 60 °C 135 A; (690 V) 60 °C 135 A; (1000 V) 60 °C 85 A; (380 / 400 V) 60 °C 190 A; (220 / 230 / 240 V) 60 °C 190 A |
| Công suất AC-3 | (415 V) 90 kW; (440 V) 110 kW; (500 V) 110 kW; (690 V) 132 kW; (1000 V) 110 kW; (380 / 400 V) 90 kW; (220 / 230 / 240 V) 55 kW |
| Công suất AC-3e | (415 V) 90 kW; (440 V) 110 kW; (500 V) 110 kW; (690 V) 132 kW; (1000 V) 110 kW; (380 / 400 V) 90 kW; (220 / 230 / 240 V) 55 kW |
| Điện áp cách điện Ui | acc. to IEC 60947-4-1 and VDE 0110 (Gr. C) 1000 V; acc. to UL/CSA 1000 V |
品番: LC1D09F7
品番: LC1D40AM7
品番: LC1D12BD
品番: LC1E300Q5
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.
Phân biệt ren G, R, NPT theo hình dạng, tài liệu và cơ chế làm kín. Có ảnh minh họa, quy trình nhận diện và checklist đặt đầu nối.