品番: 1763-NC01
- 単位
- Chưa cập nhật
コンテンツを読み込み中…
オンライン決済は不要です。TESFA が品番、数量、供給条件を確認し、ご入力の連絡先へ見積を回答します。
MRO 品では、画像だけで選ぶより正しいコード確認が重要です。TESFA は見積確定前に主要な技術項目を確認します。

Allen-Bradley 1606-XLS960E. Ảnh và thông số được lấy từ cutsheet chính thức của Rockwell Automation.
品番
1606-XLS960E
単位
Cái
供給状況
Liên hệ báo giá
必要数量 (Cái)
オンライン決済は不要です。TESFA が品番、数量、供給条件を確認し、ご入力の連絡先へ見積を回答します。
MRO 品では、画像だけで選ぶより正しいコード確認が重要です。TESFA は見積確定前に主要な技術項目を確認します。
| 属性 | 製品仕様 |
|---|---|
| SYSTEM DATA - For Selection Assistance | Product Functionality |
| Input Type | Single Phase Input |
| Built-In Redundancy? | No |
| Input Voltage | 100...240 V AC |
| Output Voltage | 24...28V DC |
| Connection Terminals | Standard Screw Terminals. |
| OPTIONAL Selection | Family |
| POWER SUPPLY SELECTION | Would you like to see selection Tips? |
| Product Selection | 1606-XLS960E: Performance Power Supply, 24-28V DC, 960 W, 1-Phase 100-240V AC Input Voltage |
| IMPORTANT INFORMATION | Please Note: |
品番: 1763-NC01
品番: 1747-UIC
品番: 1794-TB32
品番: 1794-TB3G
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.