品番: PF3W721-12-B-M
- 単位
- Chưa cập nhật
コンテンツを読み込み中…
オンライン決済は不要です。TESFA が品番、数量、供給条件を確認し、ご入力の連絡先へ見積を回答します。
MRO 品では、画像だけで選ぶより正しいコード確認が重要です。TESFA は見積確定前に主要な技術項目を確認します。

null
品番
AR40-N04B-Z-B-X48
単位
Chưa cập nhật
供給状況
Liên hệ báo giá
必要数量 (Chưa cập nhật)
オンライン決済は不要です。TESFA が品番、数量、供給条件を確認し、ご入力の連絡先へ見積を回答します。
MRO 品では、画像だけで選ぶより正しいコード確認が重要です。TESFA は見積確定前に主要な技術項目を確認します。
| 属性 | 製品仕様 |
|---|---|
| Mã đặt hàng | AR40-N04B-Z-B-X48 |
| Body Size | 40 |
| With Backflow Function | Without Backflow Function |
| Pipe Thread Type | NPT |
| Port Size | 1/2 |
| Bracket | With Bracket |
| Pressure Gauge/Mounting Option | Without Pressure Gauge,Without Mounting Option |
| Set Pressure | 0.05 To 0.85 Mpa Setting;X406:0.05 To 0.4 MPa Setting |
| Exhaust Mechanism | Relieving Type |
| Flow Direction | Flow Direction:Left To Right |
| Unit Representation | Unit On Product Label:psi,°F,Pressure Gauge:MPa/psi Dual Scale |
品番: PF3W721-12-B-M
品番: ISE20B-Y-01-W
品番: AS2052FS-06
品番: AS500-06
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.
Cách đọc số cổng, số vị trí và chức năng van khí nén 3/2, 5/2, 5/3. Có hình minh họa, bảng so sánh và checklist lựa chọn đúng ứng dụng.