品番: EK1122
- 単位
- Chưa cập nhật
コンテンツを読み込み中…
オンライン決済は不要です。TESFA が品番、数量、供給条件を確認し、ご入力の連絡先へ見積を回答します。
MRO 品では、画像だけで選ぶより正しいコード確認が重要です。TESFA は見積確定前に主要な技術項目を確認します。

Module ngõ vào số BECKHOFF EL1018. Công nghệ đấu nối: 1 dây; Số ngõ vào: 8; Điện áp danh định: 24 V DC (-15%/+20%); Dòng ngõ vào: Điển hình 3 mA (EN 61131-2, type 3).
品番
EL1018
単位
Chưa cập nhật
供給状況
Liên hệ báo giá
必要数量 (Chưa cập nhật)
オンライン決済は不要です。TESFA が品番、数量、供給条件を確認し、ご入力の連絡先へ見積を回答します。
MRO 品では、画像だけで選ぶより正しいコード確認が重要です。TESFA は見積確定前に主要な技術項目を確認します。
| 属性 | 製品仕様 |
|---|---|
| Công nghệ đấu nối | 1 dây |
| Tiêu chuẩn ngõ vào | EN 61131-2, type 1/3 |
| Số ngõ vào | 8 |
| Điện áp danh định | 24 V DC (-15%/+20%) |
| Điện áp tín hiệu “0” | -3…+5 V (EN 61131-2, type 3) |
| Điện áp tín hiệu “1” | 11…30 V (EN 61131-2, type 3) |
| Dòng ngõ vào | Điển hình 3 mA (EN 61131-2, type 3) |
| Bộ lọc ngõ vào | Điển hình 10 µs |
| Dòng tiêu thụ tiếp điểm nguồn | Điển hình 2 mA + load |
| Dòng tiêu thụ E-bus | Điển hình 90 mA |
| Điện áp cách ly | 500 V (E-bus/field potential) |
| Cấu hình | no address or configuration setting |
| Đặc điểm kỹ thuật | standard input terminal for fast signals (filter 10 μs) |
| Khối lượng | Khoảng 55 g |
| Nhiệt độ hoạt động | -25…+60°C |
| Nhiệt độ lưu trữ | -40…+85°C |
| Độ ẩm tương đối | 95%, không ngưng tụ |
| Khả năng chịu rung / sốc | conforms to EN 60068-2-6/EN 60068-2-27 |
| Miễn nhiễm / phát xạ EMC | conforms to EN 61000-6-2/EN 61000-6-4 |
| Cấp bảo vệ / vị trí lắp đặt | IP20/see documentation |
| Cấp đấu dây tháo rời | for all ESxxxx terminals |
| Chứng nhận / ký hiệu theo tài liệu hãng | CE, CCC, UL, ATEX, IECEx, DNV, cFMus |
| Ký hiệu chống nổ theo tài liệu hãng | ATEX:; II 3G Ex ec IIC T4 Gc; IECEx:; Ex ec IIC T4 Gc; cFMus:; Class I, Division 2, Groups A, B, C, D; Class I, Zone 2, AEx ec IIC T4 Gc |
| Mã sản phẩm | EL1018 |
| Vật liệu | Polycarbonate |
| Kích thước (rộng × cao × sâu) | 12 mm x 100 mm x 68 mm |
品番: EK1122
品番: EL6631
品番: EL2808
品番: EL1808
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.