品番: 1763-NC01
- 単位
- Chưa cập nhật
コンテンツを読み込み中…
オンライン決済は不要です。TESFA が品番、数量、供給条件を確認し、ご入力の連絡先へ見積を回答します。
MRO 品では、画像だけで選ぶより正しいコード確認が重要です。TESFA は見積確定前に主要な技術項目を確認します。

Biến tần Allen-Bradley 20G21NC022JA0NNNNN. Ảnh và thông số được xác minh theo trang full SKU chính hãng Rockwell Automation.
品番
20G21NC022JA0NNNNN
単位
Chưa cập nhật
供給状況
Liên hệ báo giá
必要数量 (Chưa cập nhật)
オンライン決済は不要です。TESFA が品番、数量、供給条件を確認し、ご入力の連絡先へ見積を回答します。
MRO 品では、画像だけで選ぶより正しいコード確認が重要です。TESFA は見積確定前に主要な技術項目を確認します。
| 属性 | 製品仕様 |
|---|---|
| Catalog Number | 20G21NC022JA0NNNNN |
| Product Name | PowerFlex 755TS AC Drive |
| Lifecycle Status | Active |
| Product Series | A |
| BASE DRIVE CONFIGURATION | Bulletin Number |
| Corrosive Gas Protection and Cooling Type | Standard Protection, Forced Air |
| Voltage Class | 400 VAC, 3 PH |
| Output Current | 22 Amps, 11kW ND, 7.5kW HD |
| Enclosure | IP20/IP00, NEMA/UL Open Type |
| Frame Size | Frame 2 |
| Input Type | AC Input with Precharge, Includes DC Terminals |
| Filtering & CM Cap Config | CM Jumper Installed |
| Dynamic Braking | DB Transistor |
| HIM | Blank (No HIM) |
品番: 1763-NC01
品番: 1747-UIC
品番: 1794-TB32
品番: 1794-TB3G
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.