品番: XB5AA31
- 単位
- Cái
コンテンツを読み込み中…
オンライン決済は不要です。TESFA が品番、数量、供給条件を確認し、ご入力の連絡先へ見積を回答します。
MRO 品では、画像だけで選ぶより正しいコード確認が重要です。TESFA は見積確定前に主要な技術項目を確認します。

Thiết bị điện công nghiệp Schneider BMXFCW303. TESFA hỗ trợ đối chiếu mã, thông số điện và báo giá cho nhu cầu MRO công nghiệp.
品番
BMXFCW303
単位
Cái
供給状況
Liên hệ báo giá
必要数量 (Cái)
オンライン決済は不要です。TESFA が品番、数量、供給条件を確認し、ご入力の連絡先へ見積を回答します。
MRO 品では、画像だけで選ぶより正しいコード確認が重要です。TESFA は見積確定前に主要な技術項目を確認します。
| 属性 | 製品仕様 |
|---|---|
| Mã hàng | BMXFCW303 |
| Range of product | Modicon X80 |
| Accessory / separate part type | Preformed cordset |
| Hãng sản xuất | Schneider Electric |
| Accessory / separate part designation | Preformed cordset with one end with flying leads |
| Nhóm sản phẩm | Thiết bị điện công nghiệp |
| Accessory / separate part destination | For I/O module with 40-way connectors |
| Danh mục | Terminal & Connector |
| Model / mã đặt hàng | BMXFCW303 |
| Number of cables | 2 |
| Electrical connection | 1 connector 40 ways<br />2 ends with color-coded flying leads conforming to DIN 47100 |
| Ứng dụng | Tủ điện, hệ thống phân phối điện, tự động hóa và MRO nhà máy |
| Cable length | 3 m |
| Đối chiếu trước khi mua | Kiểm tra mã đặt hàng, dòng/áp, số cực, option và ảnh nhãn thiết bị đang dùng |
| Nguồn dữ liệu | CRM TESFA; ảnh theo mã/series/nhóm Schneider để hỗ trợ nhận diện ban đầu |
| Total number of wires | 40 |
| Wire section | 0.324 mm² |
| AWG gauge | 22 AWG |
| Net weight | 0.9 kg |
| Unit Type of Package 1 | PCE |
| Number of Units in Package 1 | 1 |
| Package 1 Height | 5.000 cm |
| Package 1 Width | 27.000 cm |
| Package 1 Length | 27.000 cm |
| Package 1 Weight | 888.000 g |
| Unit Type of Package 2 | S02 |
| Number of Units in Package 2 | 5 |
| Package 2 Height | 15.000 cm |
| Package 2 Width | 30.000 cm |
| Package 2 Length | 40.000 cm |
| Package 2 Weight | 4.700 kg |
| Unit Type of Package 3 | P12 |
| Number of Units in Package 3 | 240 |
| Package 3 Height | 110.000 cm |
| Package 3 Width | 80.000 cm |
| Package 3 Length | 120.000 cm |
| Package 3 Weight | 242.350 kg |
品番: XB5AA31
品番: XB5AA42
品番: LRD21
品番: XB5AD33
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.