Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
コンテンツを読み込み中…
コンテンツを読み込み中…
オンライン決済は不要です。TESFA が品番、数量、供給条件を確認し、ご入力の連絡先へ見積を回答します。
MRO 品では、画像だけで選ぶより正しいコード確認が重要です。TESFA は見積確定前に主要な技術項目を確認します。

Bộ cách ly và chia tín hiệu STATUS Instruments SEM1200, một ngõ vào 4–20 mA và hai ngõ ra cách ly 4–20 mA, cấp nguồn ngoài cho từng vòng lặp.
品番
SEM1200
単位
Chưa cập nhật
供給状況
見積はお問い合わせください
必要数量 (Chưa cập nhật)
オンライン決済は不要です。TESFA が品番、数量、供給条件を確認し、ご入力の連絡先へ見積を回答します。
MRO 品では、画像だけで選ぶより正しいコード確認が重要です。TESFA は見積確定前に主要な技術項目を確認します。
| 属性 | 製品仕様 |
|---|---|
| Mã sản phẩm | SEM1200 |
| Tín hiệu vào và ra | 1 ngõ vào (4 to 20) mA; 2 ngõ ra cách ly (4 to 20) mA; từng vòng lặp cần nguồn bên ngoài |
| Cách ly galvanic theo thử nghiệm của hãng | 500 Vdc (flash tested @ 1 kV) |
| Phương pháp cách ly | Opto-coupler |
| Thời gian đáp ứng theo điều kiện | Typically, less than 10 ms to reach 70 % of final value |
| Kiểu kết nối | Captive clamp screws |
| Cỡ cáp khuyến nghị tối đa | Maximum recommended 2.5 mm² stranded |
| Kiểu lắp đặt | DIN EN 50022-35 |
| Kích thước H x D x W | (90 x 56.4 x 12.5) mm |
| Nhiệt độ vận hành và lưu kho | Operating / storage (0 to 70) °C |
| Độ ẩm vận hành và lưu kho | Operating / storage (10 to 95) %RH non-condensing |
| Yêu cầu vỏ bảo vệ khi lắp đặt | Device must be installed in an enclosure offering >IP65 Protection |
| Điều kiện tải đầu ra trên 50 °C | Output loads must be > 250 Ohms when SEM1200 is used in ambient temperature > 50 °C |
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.