品番: GTB2S-P5451
- 単位
- Cái
コンテンツを読み込み中…
オンライン決済は不要です。TESFA が品番、数量、供給条件を確認し、ご入力の連絡先へ見積を回答します。
MRO 品では、画像だけで選ぶより正しいコード確認が重要です。TESFA は見積確定前に主要な技術項目を確認します。

Bộ đánh giá tín hiệu ifm TR2439 + EVC019 + TT0281 + E37613. Thông tin và thông số được đối chiếu trực tiếp từ trang sản phẩm của ifm.
品番
TR2439 + EVC019 + TT0281 + E37613
単位
Bộ
供給状況
Liên hệ báo giá
必要数量 (Bộ)
オンライン決済は不要です。TESFA が品番、数量、供給条件を確認し、ご入力の連絡先へ見積を回答します。
MRO 品では、画像だけで選ぶより正しいコード確認が重要です。TESFA は見積確定前に主要な技術項目を確認します。
| 属性 | 製品仕様 |
|---|---|
| Số đầu vào/đầu ra | Number of digital outputs: 1; Number of analog outputs: 1 |
| Dải đo | -100...600 °C: -148...1112 °F |
| Giao tiếp truyền thông | IO-Link |
| Điện áp hoạt động [V] | 18...32 DC; (cULus - Class 2 source required) |
| Dòng tiêu thụ [mA] | < 50 |
| Power-on delay time [s] | 1 |
| Số đầu vào/đầu ra | Number of digital outputs: 1; Number of analog outputs: 1 |
| Total number of outputs | 2 |
| Output signal | switching signal; analog signal; IO-Link; (configurable) |
| Số đầu ra số | 1 |
| Output function | normally open / closed; (configurable) |
| Max. voltage drop switching output DC [V] | 2.5 |
| Permanent current rating of switching output DC [mA] | 250 |
| Number of analog outputs | 1 |
| Analog current output [mA] | 4...20 |
品番: GTB2S-P5451
品番: KTM-WP11172P
品番: E3Z-D62 2M
品番: E3Z-G82-M3J
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.