品番: 529187
- 単位
- Chưa cập nhật
コンテンツを読み込み中…
オンライン決済は不要です。TESFA が品番、数量、供給条件を確認し、ご入力の連絡先へ見積を回答します。
MRO 品では、画像だけで選ぶより正しいコード確認が重要です。TESFA は見積確定前に主要な技術項目を確認します。

Bộ điều áp khí nén Festo 535021 (MS12-LR). Dữ liệu kỹ thuật đối chiếu từ datasheet chính thức của Festo.
品番
535021
単位
Cái
供給状況
Liên hệ báo giá
必要数量 (Cái)
オンライン決済は不要です。TESFA が品番、数量、供給条件を確認し、ご入力の連絡先へ見積を回答します。
MRO 品では、画像だけで選ぶより正しいコード確認が重要です。TESFA は見積確定前に主要な技術項目を確認します。
| 属性 | 製品仕様 |
|---|---|
| Vị trí lắp đặt | Bất kỳ |
| Kiểu thiết kế | Piloted diaphragm regulator |
| Pressure gauge (ANALOG) or Pressure display (DIGITAL) | With pressure gauge |
| Áp suất làm việc | 0.08 MPa...2.1 MPa 0.8 bar...21 bar |
| Pressure regulation range | 0.15 bar...16 bar |
| Flow rate of secondary exhaust | 600 l/min |
| Standard nominal flow rate (standardised to DIN 1343) | 12000 l/min...22000 l/min |
| Môi chất làm việc | Compressed air to ISO 8573-1:2010 [7:4:4] Inert gas |
| Nhiệt độ môi chất | -10 °C...60 °C |
| Nhiệt độ môi trường | -10 °C...60 °C |
| Material covering | PA |
| Material underneath cover | Wrought aluminium alloy |
| Material seals | NBR |
| Material spring | Spring steel |
| Vật liệu thân | Die-cast aluminium |
品番: 529187
品番: MS6-LFM-A
品番: MS9-LFM-A
品番: LFR-D-MAXI-A
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.