品番: ACS880-01-293A-3
- 単位
- Chưa cập nhật
コンテンツを読み込み中…
オンライン決済は不要です。TESFA が品番、数量、供給条件を確認し、ご入力の連絡先へ見積を回答します。
MRO 品では、画像だけで選ぶより正しいコード確認が重要です。TESFA は見積確定前に主要な技術項目を確認します。

Bộ điều khiển ABB 3AXD50000819195. Product Net Depth / Length: 50 mm; Product Net Height: 273 mm.
品番
3AXD50000819195
単位
Chưa cập nhật
供給状況
見積はお問い合わせください
必要数量 (Chưa cập nhật)
オンライン決済は不要です。TESFA が品番、数量、供給条件を確認し、ご入力の連絡先へ見積を回答します。
MRO 品では、画像だけで選ぶより正しいコード確認が重要です。TESFA は見積確定前に主要な技術項目を確認します。
| 属性 | 製品仕様 |
|---|---|
| Mã sản phẩm | 3AXD50000819195 |
| Mã định danh ABB | 3AXD50000819195 |
| ABB Type Designation | CCU-24X-S |
| Frame Size | Undefined |
| Gross Volume | 1.897 dm³ |
| Gross Weight | 0.55 kg |
| Invoice Description | CONTROL UNIT |
| Made To Order | No |
| Order Multiple | 1 piece |
| Package Level 1 Depth / Length | 50 mm |
| Package Level 1 Gross Weight | 0.55 kg |
| Package Level 1 Height | 273 mm |
| Package Level 1 Units | 1 piece |
| Package Level 1 Width | 139 mm |
| Part Type | New |
| Product Name | CONTROL UNIT |
| Product Net Depth / Length | 50 mm |
| Product Net Height | 273 mm |
| Product Net Weight | 0.55 kg |
| Product Net Width | 139 mm |
| Product Type | Spare_Parts |
| Quote Only | No |
| Replaced Product ID (OLD) | 3AXD50000034659; 3AXD50000183357 |
| Selling Unit of Measure | piece |
| Technical Information | ACS580 CCU-24X-S control unit used in ACS580. |
品番: ACS880-01-293A-3
品番: ACS880-01-032A-3
品番: ACS880-01-072A-3
品番: ACS880-01-045A-3
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.