品番: RJ71LP21-25
- 単位
- Chưa cập nhật
コンテンツを読み込み中…
オンライン決済は不要です。TESFA が品番、数量、供給条件を確認し、ご入力の連絡先へ見積を回答します。
MRO 品では、画像だけで選ぶより正しいコード確認が重要です。TESFA は見積確定前に主要な技術項目を確認します。

Bộ điều khiển PLC MITSUBISHI FX5U-80MT/ES. Series: MELSEC IQ-F SERIES; Type: FX5U; Power Supply (V): 100-240
品番
FX5U-80MT/ES
単位
Cái
供給状況
Liên hệ báo giá
必要数量 (Cái)
オンライン決済は不要です。TESFA が品番、数量、供給条件を確認し、ご入力の連絡先へ見積を回答します。
MRO 品では、画像だけで選ぶより正しいコード確認が重要です。TESFA は見積確定前に主要な技術項目を確認します。
| 属性 | 製品仕様 |
|---|---|
| Mã sản phẩm | FX5U-80MT/ES |
| Series | MELSEC IQ-F SERIES |
| Type | FX5U |
| Power Supply (V) | 100-240 |
| Current Type | AC |
| Program Memory | 64K STEPS |
| Program Memory Unit | FLASH |
| Integrated Digital Inputs | 40 |
| Integrated Digital Outputs | 40 |
| Integrated Analogue Inputs | 2 |
| Output Type | TRANSISTOR |
| Output Logic | SINK |
| Local I/O Points | 256 |
| Local + Remote I/O Points | 512 |
| Expandable | YES |
| Cycle Time LD (ns) | 34 |
| Cycle Time MOV (ns) | 34 |
| Ethernet Port | 1 |
| RS-485 | 1 |
| Power Consumption (W) | 45 |
| Buffer Battery | OPTION |
| Protection Class | IP10 |
| Min. Ambient Temperature (°C) | -20 |
| Max. Ambient Temperature (°C) | 55 |
| Width (mm) | 285 |
| Height (mm) | 90 |
| Depth (mm) | 83 |
| Weight (kg) | 1,2 |
品番: RJ71LP21-25
品番: Q64AD
品番: Q68ADI
品番: AJ65SBTB1-16T1
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.