品番: 529187
- 単位
- Chưa cập nhật
コンテンツを読み込み中…
オンライン決済は不要です。TESFA が品番、数量、供給条件を確認し、ご入力の連絡先へ見積を回答します。
MRO 品では、画像だけで選ぶより正しいコード確認が重要です。TESFA は見積確定前に主要な技術項目を確認します。

Bộ lọc khí nén FESTO LF-3/4-D-5M-MAXI. Kích cỡ: Maxi; Dòng sản phẩm: D; Vị trí lắp đặt: Vertical +/-5°.
品番
LF-3/4-D-5M-MAXI
単位
Chưa cập nhật
供給状況
見積はお問い合わせください
必要数量 (Chưa cập nhật)
オンライン決済は不要です。TESFA が品番、数量、供給条件を確認し、ご入力の連絡先へ見積を回答します。
MRO 品では、画像だけで選ぶより正しいコード確認が重要です。TESFA は見積確定前に主要な技術項目を確認します。
| 属性 | 製品仕様 |
|---|---|
| Mã sản phẩm | LF-3/4-D-5M-MAXI |
| Mã vật tư FESTO | 162616 |
| Kích cỡ | Maxi |
| Dòng sản phẩm | D |
| Vị trí lắp đặt | Vertical +/-5° |
| Condensate drain | Manual, rotating |
| Design | Sintered filter with centrifugal separator |
| Bowl guard | Metal bowl guard |
| Áp suất làm việc | 0 bar...16 bar |
| Môi chất làm việc | Compressed air to ISO 8573-1:2010 [-:9:-] Inert gas |
| Corrosion resistance class CRC | 2 - Moderate corrosion stress |
| LABS (PWIS) conformity | VDMA24364-B1/B2-L |
| Storage temperature | -10 °C...60 °C |
| Air purity class at output | Compressed air to ISO 8573-1:2010 [6:8:4] Inert gas |
| Media temperature | -10 °C...60 °C |
| Nhiệt độ môi trường | -10 °C...60 °C |
| Khối lượng sản phẩm | 1340 g |
| Type of mounting | Inline installation With accessories |
| Kết nối khí nén cổng 1 | G3/4 |
| Kết nối khí nén cổng 2 | G3/4 |
| Note on materials | RoHS compliant |
| Material filter | Packaging unit |
| Vật liệu thân | Die-cast zinc |
| Material bowl | Makrolon® |
品番: 529187
品番: MS6-LFM-A
品番: MS9-LFM-A
品番: LFR-D-MAXI-A
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.