品番: ACS880-01-293A-3
- 単位
- Chưa cập nhật
コンテンツを読み込み中…
オンライン決済は不要です。TESFA が品番、数量、供給条件を確認し、ご入力の連絡先へ見積を回答します。
MRO 品では、画像だけで選ぶより正しいコード確認が重要です。TESFA は見積確定前に主要な技術項目を確認します。

Bộ module IGBT ABB 3AXD50000030266. Product Net Depth / Length: 0.11 mm; Product Net Height: 0.11 mm.
品番
3AXD50000030266
単位
Chưa cập nhật
供給状況
見積はお問い合わせください
必要数量 (Chưa cập nhật)
オンライン決済は不要です。TESFA が品番、数量、供給条件を確認し、ご入力の連絡先へ見積を回答します。
MRO 品では、画像だけで選ぶより正しいコード確認が重要です。TESFA は見積確定前に主要な技術項目を確認します。
| 属性 | 製品仕様 |
|---|---|
| Mã sản phẩm | 3AXD50000030266 |
| Mã định danh ABB | 3AXD50000030266 |
| ABB Type Designation | 1200V/900A FUJI IGBT KIT SP |
| Frame Size | Spare_Parts |
| Gross Volume | 0 m³ |
| Gross Weight | 1.1 kg |
| Invoice Description | IGBT MODULE KIT |
| Made To Order | No |
| Order Multiple | 1 piece |
| Package Level 1 Depth / Length | 0.11 mm |
| Package Level 1 Gross Weight | 1.1 kg |
| Package Level 1 Height | 0.11 mm |
| Package Level 1 Units | 1 piece |
| Package Level 1 Width | 0.11 mm |
| Part Type | New |
| Product Name | IGBT MODULE KIT |
| Product Net Depth / Length | 0.11 mm |
| Product Net Height | 0.11 mm |
| Product Net Weight | 1.1 kg |
| Product Net Width | 0.11 mm |
| Product Type | Spare_Parts |
| Quote Only | No |
| SCIP | 14caa5ac-1928-4d37-8ea2-2734ff0a79fc Finland |
| Selling Unit of Measure | piece |
| Technical Information | 1200 V;900 A; 1PC; WITH TIM FOIL IGBT kit content: -IGBT -BGAD-12C board -Thermal sheet -Assembly locators -Screws -Spatula |
| WEEE B2C / B2B | Business To Business |
| WEEE Category | Product Not in WEEE Scope |
品番: ACS880-01-293A-3
品番: ACS880-01-032A-3
品番: ACS880-01-072A-3
品番: ACS880-01-045A-3
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.