品番: 3RA2816-0EW20
- 単位
- Chưa cập nhật
コンテンツを読み込み中…
オンライン決済は不要です。TESFA が品番、数量、供給条件を確認し、ご入力の連絡先へ見積を回答します。
MRO 品では、画像だけで選ぶより正しいコード確認が重要です。TESFA は見積確定前に主要な技術項目を確認します。

Bộ nguồn công nghiệp SIEMENS 3RX9503-0BA00. Efficiency/ heat loss / power loss [W] maximum: W 32; Safety related data / protection class IP: IP20; Ambient conditions / ambient temperature / during operation: °C -10 ... +70.
品番
3RX9503-0BA00
単位
Chưa cập nhật
供給状況
見積はお問い合わせください
必要数量 (Chưa cập nhật)
オンライン決済は不要です。TESFA が品番、数量、供給条件を確認し、ご入力の連絡先へ見積を回答します。
MRO 品では、画像だけで選ぶより正しいコード確認が重要です。TESFA は見積確定前に主要な技術項目を確認します。
| 属性 | 製品仕様 |
|---|---|
| Mã sản phẩm | 3RX9503-0BA00 |
| Tên gọi chính hãng | AS-i Power 8 A 120 V / 230-500 V AC AS-Interface power supply unit, IP20 IN: 120 V / 230-500 V AC OUT: AS-i, 8 A (30 V DC) with integrated ground fault detection, with integrated overload detection with AS-i data decoupling |
| Efficiency/ heat loss / power loss [W] maximum | W 32 |
| Safety related data / protection class IP | IP20 |
| Ambient conditions / ambient temperature / during operation | °C -10 ... +70 |
| Ambient conditions / ambient temperature / during storage | °C -25 ... +80 |
| Ambient conditions / fastening method | fixing on standard mounting rail DIN EN 59 022-35 x 7.5 mm snap-on |
| Ambient conditions / width | mm 120 |
| Ambient conditions / height | mm 125 |
| Ambient conditions / depth | mm 125 |
品番: 3RA2816-0EW20
品番: 3RT2035-1NB30
品番: 6MF2805-0AA00
品番: 6ES7440-1CS00-0YE0
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.