品番: 1109550
- 単位
- Chưa cập nhật
コンテンツを読み込み中…
オンライン決済は不要です。TESFA が品番、数量、供給条件を確認し、ご入力の連絡先へ見積を回答します。
MRO 品では、画像だけで選ぶより正しいコード確認が重要です。TESFA は見積確定前に主要な技術項目を確認します。

QUINT4-PS/1AC/24DC/5 Phoenix Contact, order number 2904600. Ảnh và thông số được xác minh trực tiếp từ trang sản phẩm chính hãng đúng mã.
品番
2904600
単位
Cái
供給状況
Liên hệ báo giá
必要数量 (Cái)
オンライン決済は不要です。TESFA が品番、数量、供給条件を確認し、ご入力の連絡先へ見積を回答します。
MRO 品では、画像だけで選ぶより正しいコード確認が重要です。TESFA は見積確定前に主要な技術項目を確認します。
| 属性 | 製品仕様 |
|---|---|
| Mã đặt hàng | 2904600 |
| Model | QUINT4-PS/1AC/24DC/5 |
| Dòng sản phẩm | QUINT POWER |
| Dải điện áp đầu vào định mức | 100–240 VAC |
| Số pha đầu vào | 1 pha |
| Điện áp đầu ra định mức | 24 VDC |
| Dòng đầu ra định mức | 5 A |
| Giao tiếp | NFC |
| Công nghệ | SFB (Selective Fuse Breaking) |
| Mã order Phoenix Contact | 2904600 |
| Nominal input voltage range | 100 V AC ... 240 V AC |
| AC frequency range | 50 Hz ... 60 Hz |
| Mains buffering time | typ. 24 ms (120 V AC) |
| Nominal power consumption | 163 VA |
品番: 1109550
品番: 2866789
品番: 2903677
品番: TDR-240-24
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.