品番: CS5.241
- 単位
- Cái
コンテンツを読み込み中…
オンライン決済は不要です。TESFA が品番、数量、供給条件を確認し、ご入力の連絡先へ見積を回答します。
MRO 品では、画像だけで選ぶより正しいコード確認が重要です。TESFA は見積確定前に主要な技術項目を確認します。

PULS QS10.121 là bộ nguồn DIMENSION Q-Series gắn thanh DIN, đầu ra điều chỉnh 12–15 VDC, dòng 15 A tại 12 V và 13,5 A tại 15 V. Bộ nguồn dùng đầu kẹp lò xo, có tiếp điểm DC-OK và khả năng cấp tải đỉnh BonusPower theo thời gian quy định của hãng.
品番
QS10.121
単位
Cái
供給状況
見積はお問い合わせください
必要数量 (Cái)
オンライン決済は不要です。TESFA が品番、数量、供給条件を確認し、ご入力の連絡先へ見積を回答します。
MRO 品では、画像だけで選ぶより正しいコード確認が重要です。TESFA は見積確定前に主要な技術項目を確認します。
| 属性 | 製品仕様 |
|---|---|
| Mã đặt hàng | QS10.121 |
| Hãng | PULS |
| Dòng sản phẩm | DIMENSION Q-Series |
| Nguồn AC đầu vào | 100–240 VAC ±15% |
| Tần số nguồn | 50–60 Hz ±6% |
| Nguồn DC đầu vào | 110–150 VDC (-20%/+25%) theo trang hãng |
| Điện áp đầu ra | 12 VDC, điều chỉnh 12–15 V |
| Dòng liên tục | 15 A tại 12 V; 13,5 A tại 15 V |
| Công suất liên tục | 180 W tại 12 V; 203 W tại 15 V theo datasheet |
| Công suất đỉnh | 270 W trong khoảng 4 giây điển hình theo datasheet |
| Dòng đỉnh | 22,5–18 A tại 12–15 V trong khoảng 4 giây điển hình |
| Độ gợn đầu ra | <50 mVpp, băng đo 20 Hz–20 MHz |
| Hiệu suất điển hình | 91,8% tại 230 VAC |
| Tổn hao điển hình | 16,1 W tại 230 VAC |
| Đấu nối | Kẹp lò xo quick-connect |
| Tín hiệu DC-OK | Tiếp điểm relay |
| Kích thước W×H×D | 60×124×117 mm |
| Khối lượng tịnh | 930 g |
| Nhiệt độ hoạt động | -25 đến 70 °C; đủ công suất đến 60 °C |
| Giảm tải | 5 W/°C trong khoảng trên 60 đến 70 °C |
| Lắp đặt | Thanh DIN |
品番: CS5.241
品番: QT40.241
品番: CS10.241
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.