品番: Chưa có mã
- 単位
- Cái
コンテンツを読み込み中…
オンライン決済は不要です。TESFA が品番、数量、供給条件を確認し、ご入力の連絡先へ見積を回答します。
MRO 品では、画像だけで選ぶより正しいコード確認が重要です。TESFA は見積確定前に主要な技術項目を確認します。

Bơm màng điện từ beta/ X BTXBEU07018PVT20000UA131EN01; 18 l/h tại 7 bar, đầu bơm PVDF, nguồn 100–240 VAC, điều khiển analog 0/4–20 mA.
品番
BTXBEU07018PVT20000UA131EN01
単位
Cái
供給状況
見積はお問い合わせください
必要数量 (Cái)
オンライン決済は不要です。TESFA が品番、数量、供給条件を確認し、ご入力の連絡先へ見積を回答します。
MRO 品では、画像だけで選ぶより正しいコード確認が重要です。TESFA は見積確定前に主要な技術項目を確認します。
| 属性 | 製品仕様 |
|---|---|
| Mã cấu hình hãng | BTXBEU07018PVT20000UA131EN01 |
| Dòng bơm | beta/ X BTXb, phiên bản EU |
| Lưu lượng tại áp ngược tối đa | 18 l/h |
| Áp suất ngược tương ứng | 7 bar |
| Tần số nhịp | 200 nhịp/phút |
| Vật liệu đầu bơm và van hút/đẩy | PVDF |
| Màng bơm | Màng tiêu chuẩn, bề mặt tiếp xúc PTFE |
| Vật liệu gioăng theo bảng vật liệu | FEP |
| Bi van | Gốm Al₂O₃ |
| Kiểu đầu bơm | Có van xả khí, không có lò xo van |
| Ống tiêu chuẩn ngoài × trong | 8 × 5 mm |
| Nguồn điện | 100–240 VAC ±10%, 50/60 Hz |
| Dây nguồn | 2 m, phích châu Âu |
| Điều khiển | Thủ công, tiếp điểm và analog 0/4–20 mA |
| Module rơ le | Mã 1, ba chân, 1 chuyển đổi 240 V / 8 A |
| Phụ kiện theo cấu hình | Van châm, van chân, ống PVC 2 m và ống PE 5 m |
| Cấp bảo vệ | IP66 |
| Nhiệt độ môi trường vận hành | −10 đến +45 °C |
品番: Chưa có mã
品番: 1137028
品番: BTXBEU16006PVT20000UA135EN01
品番: BTXBEU16006PEP20000U1135EN01
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.