品番: 223160
- 単位
- Cái
コンテンツを読み込み中…
オンライン決済は不要です。TESFA が品番、数量、供給条件を確認し、ご入力の連絡先へ見積を回答します。
MRO 品では、画像だけで選ぶより正しいコード確認が重要です。TESFA は見積確定前に主要な技術項目を確認します。

Bơm màng khí nén GRACO Husky 1050 649029. Phần lưu chất và thân giữa polypropylene, bi và màng Santoprene; lưu lượng tối đa 50 GPM.
品番
649029
単位
Chưa cập nhật
供給状況
見積はお問い合わせください
必要数量 (Chưa cập nhật)
オンライン決済は不要です。TESFA が品番、数量、供給条件を確認し、ご入力の連絡先へ見積を回答します。
MRO 品では、画像だけで選ぶより正しいコード確認が重要です。TESFA は見積確定前に主要な技術項目を確認します。
| 属性 | 製品仕様 |
|---|---|
| Mã sản phẩm | 649029 |
| Air Inlet Size (in) | 1/2 |
| Air Inlet Thread Gender | Female |
| Air Inlet Thread Type | NPT |
| Ball Material | Santoprene |
| Center Section Material | Polypropylene |
| Diaphragm Material | Santoprene |
| Fluid Inlet Size (in) | 1 |
| Fluid Outlet Size (in) | 1 |
| Fluid Section Material | Polypropylene |
| Manifold Configuration | End Port |
| Manifold O-Ring Material | PTFE |
| Maximum Air Consumption (SCFM) | 67 |
| Maximum Air Pressure (psi) | 125 |
| Maximum Cycle Rate (CPM) | 280 |
| Maximum Flow Rate (GPM) | 50 |
| Maximum Fluid Pressure (psi) | 125 |
| Maximum Operating Temperature (°F) | 150 |
| Maximum Solid Size (in) | 0.125 |
| Seat Material | Polypropylene |
品番: 223160
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.