品番: MSFG-24-EX
- 単位
- Cái
コンテンツを読み込み中…
オンライン決済は不要です。TESFA が品番、数量、供給条件を確認し、ご入力の連絡先へ見積を回答します。
MRO 品では、画像だけで選ぶより正しいコード確認が重要です。TESFA は見積確定前に主要な技術項目を確認します。

Bus node Festo 570040 (CTEU-PB). Dữ liệu kỹ thuật đối chiếu từ datasheet chính thức của Festo.
品番
570040
単位
Cái
供給状況
Liên hệ báo giá
必要数量 (Cái)
オンライン決済は不要です。TESFA が品番、数量、供給条件を確認し、ご入力の連絡先へ見積を回答します。
MRO 品では、画像だけで選ぶより正しいコード確認が重要です。TESFA は見積確定前に主要な技術項目を確認します。
| 属性 | 製品仕様 |
|---|---|
| Khối lượng sản phẩm | 90 g |
| Nhiệt độ môi trường | 0 °C...50 °C |
| Storage temperature | -20 °C...70 °C |
| Cấp bảo vệ IP | IP65 IP67 |
| Note on degree of protection | In mounted state Unused connections sealed |
| Vật liệu thân | PA |
| Field bus, connection type | Socket |
| Power supply, function | Electronics and load |
| Power supply, connection type | Plug |
| power supply, connection system | M12x1, A-coded according to EN 61076-2-101 |
| Power supply, number of pins/wires | 5 |
| Operational voltage range DC | 18 V...30 V |
| Nominal operating voltage DC | 24 V |
| Max. power supply | 4 A |
| Intern power consumption nominal operating voltage | Typ. 100 mA |
品番: MSFG-24-EX
品番: DNC-100-PPVA
品番: VZBA-2"-GG-63-T-22-F0507-V4V4T
品番: DGC-18-450-KF-PPV-A
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.