品番: E40H8-100-3-T-24
- 単位
- Chưa cập nhật
コンテンツを読み込み中…
オンライン決済は不要です。TESFA が品番、数量、供給条件を確認し、ご入力の連絡先へ見積を回答します。
MRO 品では、画像だけで選ぶより正しいコード確認が重要です。TESFA は見積確定前に主要な技術項目を確認します。

BW40-12 - General Purpose Area Sensors. Ảnh và thông số được xác minh trực tiếp từ trang model chính hãng Autonics.
品番
BW40-12
単位
Chưa cập nhật
供給状況
Liên hệ báo giá
必要数量 (Chưa cập nhật)
オンライン決済は不要です。TESFA が品番、数量、供給条件を確認し、ご入力の連絡先へ見積を回答します。
MRO 品では、画像だけで選ぶより正しいコード確認が重要です。TESFA は見積確定前に主要な技術項目を確認します。
| 属性 | 製品仕様 |
|---|---|
| Model Autonics | BW40-12 |
| Sensing type | Through-beam type(direct beam) |
| Sensing distance | 0.1 to 7m |
| Light source | Infrared LED(850nm modulated) |
| Optical axis pitch | 40mm |
| Number of optical axes | 12 |
| Sensing height/Total length | 440/480mm |
| Power voltage | 12-24VDC @(=) ±10%(ripple P-P: max. 10%) |
| Control output | NPN open collector |
| Operation mode | Light ON |
| Environment_Ambient illumination | Ambient light: Max. 100,000lx(receiver illumination) |
| Environment_Ambient temperature | -10 to 55℃, storage: -20 to 60℃ |
| Connection type | Cable connector type |
| Protection structure | IP65(IEC standard) |
| Environment_Ambient humidity | 35 to 85 %RH, storage: 35 to 85 %RH (no freezing or condensation) |
| Min. sensing target | Opaque material of min. Ø50mm |
| Response time | Max. 10ms |
| Material | • Case: Aluminum • Front cover, sensing part: Acrylic |
| Cable specification | Ø5mm, 4-wire, 300mm, M12 connector |
| Accessories | Bracket A: 4, Bracket B: 4, Fixing bolt: 8 |
| Weight | BW40-24: Approx. 2.1kg(approx. 1.4kg) |
品番: E40H8-100-3-T-24
品番: AT8SDN
品番: BA2M-DDT
品番: CR30-15DN
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.