品番: 1996-5
- 単位
- Cái
コンテンツを読み込み中…
オンライン決済は不要です。TESFA が品番、数量、供給条件を確認し、ご入力の連絡先へ見積を回答します。
MRO 品では、画像だけで選ぶより正しいコード確認が重要です。TESFA は見積確定前に主要な技術項目を確認します。

Cảm biến chất lượng không khí Dwyer CDTA-2N000 đo CO₂ đến 2.000 ppm, đo độ ẩm và nhiệt độ, truyền thông RS485 Modbus RTU/BACnet, không có LCD.
品番
CDTA-2N000
単位
Cái
供給状況
見積はお問い合わせください
必要数量 (Cái)
オンライン決済は不要です。TESFA が品番、数量、供給条件を確認し、ご入力の連絡先へ見積を回答します。
MRO 品では、画像だけで選ぶより正しいコード確認が重要です。TESFA は見積確定前に主要な技術項目を確認します。
| 属性 | 製品仕様 |
|---|---|
| Mã sản phẩm | CDTA-2N000 |
| Dải đo CO₂ | 0–2.000 ppm |
| Nguyên lý đo CO₂ | NDIR |
| Dải đo độ ẩm | 0–100% RH |
| Dải đo nhiệt độ | 0 đến +50 °C |
| Truyền thông | RS485, Modbus RTU hoặc BACnet MS/TP |
| Nguồn cấp | 10–42 V DC hoặc 10–30 V AC |
| Kiểu vỏ | Bắc Mỹ (North American) |
| Màn hình | Không có LCD |
品番: 1996-5
品番: 2000-750PA
品番: BES05Z1
品番: CPF81E-AA5LAD1
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.