品番: IFS203
- 単位
- Chưa cập nhật
コンテンツを読み込み中…
オンライン決済は不要です。TESFA が品番、数量、供給条件を確認し、ご入力の連絡先へ見積を回答します。
MRO 品では、画像だけで選ぶより正しいコード確認が重要です。TESFA は見積確定前に主要な技術項目を確認します。

Cảm biến tiệm cận cảm ứng IFM IG5526. Electrical design: PNP; Output function: normally open.
品番
IG5526
単位
Chưa cập nhật
供給状況
見積はお問い合わせください
必要数量 (Chưa cập nhật)
オンライン決済は不要です。TESFA が品番、数量、供給条件を確認し、ご入力の連絡先へ見積を回答します。
MRO 品では、画像だけで選ぶより正しいコード確認が重要です。TESFA は見積確定前に主要な技術項目を確認します。
| 属性 | 製品仕様 |
|---|---|
| Mã sản phẩm | IG5526 |
| Electrical design | PNP |
| Output function | normally open |
| Sensing range [mm] | 8 |
| Housing | Threaded type |
| Dimensions [mm] | M18 x 1 / L = 80 |
| Special feature | gold-plated contacts |
| Operating voltage [V] | 10...30 DC |
| Current consumption [mA] | 10; (24 V) |
| Protection class | II |
| Reverse polarity protection | yes |
| Max. voltage drop switching output DC [V] | 2.5 |
| Permanent current rating of switching output DC [mA] | 200 |
| Switching frequency DC [Hz] | 300 |
| Short-circuit protection | yes |
| Overload protection | yes |
| Real sensing range Sr [mm] | 8 ± 10 % |
| Operating distance [mm] | 0...6.48 |
| Correction factor | steel: 1 / stainless steel: 0.7 / brass: 0.5 / aluminum: 0.4 / copper: 0.3 |
| Hysteresis [% of Sr] | 3...15 |
| Switch-point drift [% of Sr] | -10...10 |
| Ambient temperature [°C] | -25...80 |
| Protection | IP 67 |
| EMC | EN 61000-4-2 ESD: 4 kV CD / 8 kV AD; EN 61000-4-3 HF radiated: 10 V/m; EN 61000-4-4 Burst: 2 kV; EN 61000-4-6 HF conducted: 10 V; EN 55011: class B |
| MTTF [years] | 1853 |
| Embedded software included | no |
| UL approval | Ta: 0...40 °C; Enclosure type: Type 1; voltage supply: Limited Voltage/Current; UL approval number: A069; File number UL: E174191 |
| Weight [g] | 54.7 |
| Mounting | non-flush mountable |
| Thread designation | M18 x 1 |
| Material | housing: brass white bronze coated; sensing face: PBT orange; LED window: PEI; lock nuts: brass white bronze coated |
| Display | Switching status: 4 x 90° LED, yellow |
| Items supplied | lock nuts: 2 |
| Pack quantity | 1 pcs. |
| Connector | 1 x M12; coding: A; Contacts: 3, gold-plated |
品番: IFS203
品番: EVT406
品番: II5961
品番: EVC968
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.