品番: 7000-30005-0000000
- 単位
- Cái
コンテンツを読み込み中…
オンライン決済は不要です。TESFA が品番、数量、供給条件を確認し、ご入力の連絡先へ見積を回答します。
MRO 品では、画像だけで選ぶより正しいコード確認が重要です。TESFA は見積確定前に主要な技術項目を確認します。

7000-40881-6360030: Cáp PUR đen 0,3 m nối đầu van form A 18 mm với M12 đực thẳng A-coded; tích hợp LED và mạch bảo vệ.
品番
7000-40881-6360030
単位
Cái
供給状況
見積はお問い合わせください
必要数量 (Cái)
オンライン決済は不要です。TESFA が品番、数量、供給条件を確認し、ご入力の連絡先へ見積を回答します。
MRO 品では、画像だけで選ぶより正しいコード確認が重要です。TESFA は見積確定前に主要な技術項目を確認します。
| 属性 | 製品仕様 |
|---|---|
| Mã đặt hàng | 7000-40881-6360030 |
| Đầu nối M12 | Đực thẳng, A-coded, 3 cực |
| Đầu nối van | Form A, khoảng cách chân 18 mm |
| Chiều dài cáp | 0,3 m |
| Số lõi và tiết diện | 3 × 0,75 mm² |
| Vỏ cáp | PUR, đen |
| Điện áp danh định | 24 VAC ±20% / 24 VDC ±25% |
| Báo trạng thái và bảo vệ | LED và mạch bảo vệ |
| Điện áp AC tối đa | 28.8 V |
| Điện áp DC tối đa | 30 V |
| Dòng tối đa mỗi tiếp điểm | 4 A |
| Cấp bảo vệ theo EN IEC 60529 | IP67 |
| Nhiệt độ đầu nối tối thiểu | -25 °C |
| Nhiệt độ đầu nối tối đa | 85 °C |
| Cấp bảo vệ áp dụng | Khi cắm và siết đúng; nhiệt độ sử dụng còn phụ thuộc loại cáp |
| Khối lượng | 0.062 kg |
| Ký hiệu model hãng | MSKL3-A-W636_0.3 |
品番: 7000-30005-0000000
品番: EVC423
品番: EVC151
品番: SAC-3P-20,0-PUR/M 8FS
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.