品番: 529187
- 単位
- Chưa cập nhật
コンテンツを読み込み中…
オンライン決済は不要です。TESFA が品番、数量、供給条件を確認し、ご入力の連絡先へ見積を回答します。
MRO 品では、画像だけで選ぶより正しいコード確認が重要です。TESFA は見積確定前に主要な技術項目を確認します。

NEBM-M23G15-EH-5-Q7N-R3LEG14, mã article 5251375: cáp động cơ của Festo. Kiểu kết nối điện đầu 1: Ổ cắm hybrid; Chuẩn giắc đầu 1: M23x1.
品番
NEBM-M23G15-EH-5-Q7N-R3LEG14
単位
Cái
供給状況
見積はお問い合わせください
必要数量 (Cái)
オンライン決済は不要です。TESFA が品番、数量、供給条件を確認し、ご入力の連絡先へ見積を回答します。
MRO 品では、画像だけで選ぶより正しいコード確認が重要です。TESFA は見積確定前に主要な技術項目を確認します。
| 属性 | 製品仕様 |
|---|---|
| Mã đặt hàng | NEBM-M23G15-EH-5-Q7N-R3LEG14 |
| Mã article Festo | 5251375 |
| Kiểu kết nối điện đầu 1 | Ổ cắm hybrid |
| Chuẩn giắc đầu 1 | M23x1 |
| Số chân/lõi đầu 1 | 15 |
| Kiểu kết nối điện đầu 2 | Giắc cắm và dây cáp |
| Chuẩn giắc đầu 2 | RJ45 and open end |
| Số chân/lõi đầu 2 | 14 |
| Dải điện áp hoạt động DC | 0 V...850 V |
| Chiều dài cáp | 5 m |
| Cấp bảo vệ IP | IP67 |
| Điều kiện cấp bảo vệ | Khi đã lắp ráp |
| Khối lượng sản phẩm | 1750 g |
| Chống nhiễu | Có |
| Đặc tính cáp | Dùng được trong xích dẫn cáp |
| Đường kính cáp | 12 mm |
| Nhiệt độ môi trường | -40 °C...90 °C |
| Tuân thủ LABS (PWIS) | VDMA24364-B2-L |
品番: 529187
品番: MS6-LFM-A
品番: MS9-LFM-A
品番: LFR-D-MAXI-A
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.