品番: D-M9P
- 単位
- Cái
コンテンツを読み込み中…
オンライン決済は不要です。TESFA が品番、数量、供給条件を確認し、ご入力の連絡先へ見積を回答します。
MRO 品では、画像だけで選ぶより正しいコード確認が重要です。TESFA は見積確定前に主要な技術項目を確認します。

Cáp kết nối KEYENCE PZ-G61B. Thông số được đối chiếu theo đúng model trên trang chính hãng KEYENCE.
品番
PZ-G61B
単位
Cái
供給状況
Liên hệ báo giá
必要数量 (Cái)
オンライン決済は不要です。TESFA が品番、数量、供給条件を確認し、ご入力の連絡先へ見積を回答します。
MRO 品では、画像だけで選ぶより正しいコード確認が重要です。TESFA は見積確定前に主要な技術項目を確認します。
| 属性 | 製品仕様 |
|---|---|
| Kiểu ngõ ra | Bipolar (NPN+PNP) |
| Kiểu kết nối cáp | Cable (2 m 78.74" ) *2 |
| Khoảng cách phát hiện | 0.1 to 4.2 m 0.3' to 13.8' (When R-2L reflector is used) |
| Thời gian đáp ứng | 500 µs |
| Ngõ ra điều khiển | Open collector output, 30 V max., 100 mA max., Residual voltage: 1 V max. |
| Mạch bảo vệ | Reversed polarity, overcurrent protection, surge absorber |
| Điện áp nguồn | 10 to 30 VDC, including Ripple (P-P) 10 % |
| Dòng điện tiêu thụ | 34 mA or less |
| Cấp bảo vệ | IEC: IP67/NEMA: 4A, 6, 12/DIN: IP69K |
| Loại thiết bị | Retro-reflective *1 Long-range (with P.R.O. function) |
| Nguồn sáng | Red LED |
| Chế độ hoạt động | LIGHT-ON/DARK-ON (switch-selectable) |
| Nhiệt độ môi trường | -20 to +55 °C -4 to 131 °F (No freezing) |
| Độ ẩm tương đối | 35 to 85 % RH (No condensation) |
| Khối lượng | Threaded cable models: Approx. 65 g (Thrubeam-models transmitter: Approx. 55 g) |
品番: D-M9P
品番: UK1C/G1-0ESY
品番: GTB2S-P5451
品番: KTM-WP11172P
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.