品番: 170M6347
- 単位
- Chưa cập nhật
コンテンツを読み込み中…
オンライン決済は不要です。TESFA が品番、数量、供給条件を確認し、ご入力の連絡先へ見積を回答します。
MRO 品では、画像だけで選ぶより正しいコード確認が重要です。TESFA は見積確定前に主要な技術項目を確認します。

Cầu chì Eaton Bussmann 170M6166. Product Length/Depth: 168 mm; Product Height: 76 mm.
品番
170M6166
単位
Cái
供給状況
見積はお問い合わせください
必要数量 (Cái)
オンライン決済は不要です。TESFA が品番、数量、供給条件を確認し、ご入力の連絡先へ見積を回答します。
MRO 品では、画像だけで選ぶより正しいコード確認が重要です。TESFA は見積確定前に主要な技術項目を確認します。
| 属性 | 製品仕様 |
|---|---|
| Mã sản phẩm | 170M6166 |
| Mã đặt hàng Eaton | 170M6166 |
| Model Eaton | FUSE 1250A 690V 3/110 AR UC |
| Product Length/Depth | 168 mm |
| Product Height | 76 mm |
| Product Width | 95 mm |
| Product Weight | 900 g |
| Amperage Rating | 1250 A |
| Breaking capacity | 200 kA |
| Fuse indicator | Top fuse status indicator |
| Utilization category | aR (accompanied semiconductor protection) |
| Voltage type | AC |
| Fuse size | 3 |
| Rated voltage AC | 690 V |
| Current type | AC |
| Class | Class aR |
| Clearing (I2T) | 1950000 at 660 V |
| Watt losses | 140 W |
| Clearing loss | 140 |
| Fuse shape | Square body, slotted center bolted tags |
| Pre arc (I2T) | 290000 |
| Color | None |
| Interrupt rating | 200 kAIC |
| Connection | Blade end x blade end |
| Voltage rating | 690 V (IEC), 700 V (UL) |
| Type | Fuse |
| Fuse type | DIN 43653 /110 Visual indicator |
品番: 170M6347
品番: 170M5813D
品番: 170M6812D
品番: DFJ-200
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.