品番: XB5AA31
- 単位
- Cái
コンテンツを読み込み中…
オンライン決済は不要です。TESFA が品番、数量、供給条件を確認し、ご入力の連絡先へ見積を回答します。
MRO 品では、画像だけで選ぶより正しいコード確認が重要です。TESFA は見積確定前に主要な技術項目を確認します。

ClimaSys heating resistance ventil.250W, 230V aluminium Schneider NSYCR250W230VV. Ảnh và thông số được xác minh từ trang sản phẩm và datasheet chính thức Schneider Electric cho đúng full model.
品番
NSYCR250W230VV
単位
Chưa cập nhật
供給状況
Liên hệ báo giá
必要数量 (Chưa cập nhật)
オンライン決済は不要です。TESFA が品番、数量、供給条件を確認し、ご入力の連絡先へ見積を回答します。
MRO 品では、画像だけで選ぶより正しいコード確認が重要です。TESFA は見積確定前に主要な技術項目を確認します。
| 属性 | 製品仕様 |
|---|---|
| Mã đặt hàng | NSYCR250W230VV |
| Range | ClimaSys |
| Product name | ClimaSys CR |
| Product or component type | Resistance heater with fan |
| Range compatibility | Prisma P |
| Power range | 250 W |
| Input voltage | 230 V AC 50/60 Hz |
| Operating position | Vertical |
| IP degree of protection | IP20 |
| Product certifications | VDE |
| Material | Body: extruded aluminium |
| Height | 200 mm |
| Width | 100 mm |
| Depth | 100 mm |
| Condition of use | Air sealed enclosure |
| fixing mode | By clips |
| Mounting support | 35 mm DIN rail |
| Unit Type of Package 1 | PCE |
| Number of Units in Package 1 | 1 |
| Package 1 Height | 11.000 cm |
| Package 1 Width | 9.000 cm |
| Package 1 Length | 21.500 cm |
| Package 1 Weight | 1.114 kg |
| Unit Type of Package 2 | CAR |
| Number of Units in Package 2 | 6 |
品番: XB5AA31
品番: XB5AA42
品番: LRD21
品番: XB5AD33
Hiểu vai trò rơ le nhiệt, dải chỉnh, cấp tác động, reset và phối hợp contactor; chuẩn bị thông tin đúng trước khi đặt mua.
Đọc datasheet theo mã đầy đủ, điều kiện công bố, giới hạn và bản vẽ; lập bảng đối chiếu rõ trước khi đặt vật tư công nghiệp.
Chọn contactor động cơ theo dòng tải, cấp sử dụng, điện áp coil, chế độ đóng cắt và phối hợp bảo vệ; kèm checklist yêu cầu báo giá.