品番: 05020103001
- 単位
- Cái
コンテンツを読み込み中…
オンライン決済は不要です。TESFA が品番、数量、供給条件を確認し、ご入力の連絡先へ見積を回答します。
MRO 品では、画像だけで選ぶより正しいコード確認が重要です。TESFA は見積確定前に主要な技術項目を確認します。

Wera Joker 6004 L, mã 05020101001, tự điều chỉnh cho lục giác 16/17/18/19 mm và các cỡ inch tương ứng; dài 224 mm, có cơ chế bánh cóc và góc hồi tối thiểu 30° theo hãng.
品番
05020101001
単位
Cái
供給状況
見積はお問い合わせください
必要数量 (Cái)
オンライン決済は不要です。TESFA が品番、数量、供給条件を確認し、ご入力の連絡先へ見積を回答します。
MRO 品では、画像だけで選ぶより正しいコード確認が重要です。TESFA は見積確定前に主要な技術項目を確認します。
| 属性 | 製品仕様 |
|---|---|
| Mã đặt hàng Wera | 05020101001 |
| Hãng sản xuất | Wera |
| Dòng sản phẩm | Joker 6004 |
| Cỡ dụng cụ | L |
| Loại dụng cụ | Cờ lê miệng tự điều chỉnh, có cơ chế bánh cóc |
| Kích thước lục giác hệ mét | 16; 17; 18; 19 mm |
| Kích thước lục giác hệ inch | 5/8; 11/16; 3/4 inch |
| Chiều dài dụng cụ | 224 mm |
| Bề dày theo bảng hãng | 14 mm |
| Góc hồi tối thiểu | 30°, khi dùng các lăng trụ đo góc trong hàm |
| Cơ chế kẹp | Hai hàm song song tự điều chỉnh liên tục theo đầu bu lông hoặc đai ốc |
| Cơ chế bánh cóc | Vặn liên tục mà không cần nhấc cờ lê khỏi vị trí |
| Lỗ treo | Có |
| EAN | 4013288214706 |
| Nước xuất xứ theo hãng | CZ (Cộng hòa Séc) |
品番: 05020103001
品番: 05020104001
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.