品番: XB5AA31
- 単位
- Cái
コンテンツを読み込み中…
オンライン決済は不要です。TESFA が品番、数量、供給条件を確認し、ご入力の連絡先へ見積を回答します。
MRO 品では、画像だけで選ぶより正しいコード確認が重要です。TESFA は見積確定前に主要な技術項目を確認します。

Công tắc điều khiển cần trục Hanyoung HY-1026SBBB. Mã và hình ảnh đã được đối chiếu với trang sản phẩm tham khảo.
品番
HY-1026SBBB
単位
Cái
供給状況
Liên hệ báo giá
必要数量 (Cái)
オンライン決済は不要です。TESFA が品番、数量、供給条件を確認し、ご入力の連絡先へ見積を回答します。
MRO 品では、画像だけで選ぶより正しいコード確認が重要です。TESFA は見積確定前に主要な技術項目を確認します。
| 属性 | 製品仕様 |
|---|---|
| Mã sản phẩm | HY-1022B |
| HY-1022SB | 2 Nút & Khẩn: "Up/Down" |
| HY-1024AB | 4 Nút: " On/ Off / Up/ Down " |
| HY-1024BB | 4 Nút: " Up/ Down/ Forward/ Back " |
| HY-1024SBB | 4 Nút & Khẩn: " Up/ Down/ Forward/ Back " |
| HY-1026ABB | 6 Nút: " On/ Off / Up/ Down/ Forward/ Back" |
| HY-1026BBB | 6 Nút: " Up/ Down/ Forward/ Back/ Left/Right " |
| HY-1026SBBB | 6 Nút & Khẩn: " Up/ Down/ Forward/ Back/Left/ Right " |
| HY-1028ABBB | 8 Nút: " On/ Off / Up/ Down/ Forward/ Back/Left/ Right " |
| HY-1029SBBB | 9 Nút & Khẩn: " On/ Off / Up/ Down/Forward/ Back/ Left/ Right " |
品番: XB5AA31
品番: XB5AA42
品番: HYT-3010
品番: HYT-304
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.
Phân biệt ren G, R, NPT theo hình dạng, tài liệu và cơ chế làm kín. Có ảnh minh họa, quy trình nhận diện và checklist đặt đầu nối.