品番: ACS880-01-293A-3
- 単位
- Chưa cập nhật
コンテンツを読み込み中…
オンライン決済は不要です。TESFA が品番、数量、供給条件を確認し、ご入力の連絡先へ見積を回答します。
MRO 品では、画像だけで選ぶより正しいコード確認が重要です。TESFA は見積確定前に主要な技術項目を確認します。

Cụm công suất ABB 2UBA004416R0003. Product Net Depth / Length: 617.5 mm; Product Net Height: 131 mm.
品番
2UBA004416R0003
単位
Chưa cập nhật
供給状況
見積はお問い合わせください
必要数量 (Chưa cập nhật)
オンライン決済は不要です。TESFA が品番、数量、供給条件を確認し、ご入力の連絡先へ見積を回答します。
MRO 品では、画像だけで選ぶより正しいコード確認が重要です。TESFA は見積確定前に主要な技術項目を確認します。
| 属性 | 製品仕様 |
|---|---|
| Mã sản phẩm | 2UBA004416R0003 |
| Mã định danh ABB | 2UBA004416R0003 |
| ABB Type Designation | POWER CELL ACS580MV_PEBB_R3 |
| Gross Weight | 14 kg |
| Invoice Description | POWER CELL ACS580MV_PEBB_R3 |
| Made To Order | No |
| Order Multiple | 1 piece |
| Part Type | New |
| Product Name | POWER CELL ACS580MV_PEBB_R3 |
| Product Net Depth / Length | 617.5 mm |
| Product Net Height | 131 mm |
| Product Net Weight | 12.5 kg |
| Product Net Width | 243.9 mm |
| Product Type | Undefined |
| Quote Only | No |
| Selling Unit of Measure | piece |
| WEEE B2C / B2B | Business To Business |
| WEEE Category | 4. Large Equipment (Any External Dimension More Than 50 cm) |
品番: ACS880-01-293A-3
品番: ACS880-01-032A-3
品番: ACS880-01-072A-3
品番: ACS880-01-045A-3
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.