品番: XB5AA31
- 単位
- Cái
コンテンツを読み込み中…
オンライン決済は不要です。TESFA が品番、数量、供給条件を確認し、ご入力の連絡先へ見積を回答します。
MRO 品では、画像だけで選ぶより正しいコード確認が重要です。TESFA は見積確定前に主要な技術項目を確認します。

Cuộn cắt SCHNEIDER LV429387. Range: ComPacT; Range of product: ComPact NSX100...250 ComPacT NSX100...250 ComPact NSX400...630 ComPacT NSX400...630 ComPact NSX100...250 DC ComPacT NSX100...250 DC ComPact NSX100...250 DC PV ComPacT NSX100...250 DC PV ComPact NSX400...630 DC ComPacT NSX400...630 DC ComPact NSX400...630 DC PV ComPacT NSX400...630 DC PV.
品番
LV429387
単位
Chưa cập nhật
供給状況
見積はお問い合わせください
必要数量 (Chưa cập nhật)
オンライン決済は不要です。TESFA が品番、数量、供給条件を確認し、ご入力の連絡先へ見積を回答します。
MRO 品では、画像だけで選ぶより正しいコード確認が重要です。TESFA は見積確定前に主要な技術項目を確認します。
| 属性 | 製品仕様 |
|---|---|
| Mã sản phẩm | LV429387 |
| Range | ComPacT |
| Range of product | ComPact NSX100...250 ComPacT NSX100...250 ComPact NSX400...630 ComPacT NSX400...630 ComPact NSX100...250 DC ComPacT NSX100...250 DC ComPact NSX100...250 DC PV ComPacT NSX100...250 DC PV ComPact NSX400...630 DC ComPacT NSX400...630 DC ComPact NSX400...630 DC PV ComPacT NSX400...630 DC PV |
| Device short name | MX |
| Product or component type | Voltage release |
| Device application | Control |
| Voltage release type | Opening coil Shunt trip release |
| [Uc] control circuit voltage | 220...240 V AC 50/60 Hz 208...277 V AC 60 Hz |
| Range compatibility | ComPacT ComPacT NSX ComPacT ComPacT NSX DC ComPact ComPact NSX ComPact ComPact NSX DC EasyPact EasyPact CVS PowerPact PowerPact Multistandard |
| Operating threshold | 0.7...1.1 x Un opening |
| Response time | 50 ms |
| Control signal type | Impulse Maintained |
| Impulse duration | >= 20 ms |
| Supply inrush power | 10 VA |
| Auxiliary connection terminal | Spring 0.5…1.5 mm² (20 AWG...16 AWG) |
| Wire stripping length | 7 mm |
| Unit Type of Package 1 | PCE |
| Number of Units in Package 1 | 1 |
| Package 1 Height | 4.500 cm |
| Package 1 Width | 4.900 cm |
| Package 1 Length | 6.300 cm |
| Package 1 Weight | 118.000 g |
| Unit Type of Package 2 | BB1 |
| Number of Units in Package 2 | 10 |
| Package 2 Height | 7.400 cm |
| Package 2 Width | 10.600 cm |
| Package 2 Length | 23.800 cm |
| Package 2 Weight | 1.240 kg |
| Unit Type of Package 3 | S03 |
| Number of Units in Package 3 | 60 |
| Package 3 Height | 30.000 cm |
| Package 3 Width | 30.000 cm |
| Package 3 Length | 40.000 cm |
| Package 3 Weight | 7.876 kg |
品番: XB5AA31
品番: XB5AA42
品番: LRD21
品番: XB5AD33
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.