品番: 016D6080
- 単位
- Chưa cập nhật
コンテンツを読み込み中…
オンライン決済は不要です。TESFA が品番、数量、供給条件を確認し、ご入力の連絡先へ見積を回答します。
MRO 品では、画像だけで選ぶより正しいコード確認が重要です。TESFA は見積確定前に主要な技術項目を確認します。

Cuộn coil van điện từ Danfoss BB024DS 018F7397. Mã đặt hàng 018F7397 được xác minh trên trang sản phẩm chính thức của Danfoss; ảnh và thông số kỹ thuật đi kèm đúng trang mã hàng.
品番
018F7397
単位
Chưa cập nhật
供給状況
見積はお問い合わせください
必要数量 (Chưa cập nhật)
オンライン決済は不要です。TESFA が品番、数量、供給条件を確認し、ご入力の連絡先へ見積を回答します。
MRO 品では、画像だけで選ぶより正しいコード確認が重要です。TESFA は見積確定前に主要な技術項目を確認します。
| 属性 | 製品仕様 |
|---|---|
| Mã đặt hàng | 018F7397 |
| Actuator size | 13.5 mm |
| Ambient temperature range [°C] [max] | 50 °C |
| Ambient temperature range [°C] [min] | -40 °C |
| Ambient temperature range [°F] [max] | 122 °F |
| Ambient temperature range [°F] [min] | -40 °F |
| Approval | CEEACUAcURus |
| CE evaluated | Yes |
| China RoHS compliance | Out of scope |
| China RoHS exemption clause | No |
| Coil connection | DIN Spade |
| Coil design standard | VDE 0580 |
| Coil fastening | Clip-on |
| Coil winding insulation class | Class H to IEC 85 |
| Colour | Blue |
| Compliance | EN 60730-1UL 429 |
| Contains batteries | No |
| DG Indicator Profile | Not relevant for dangerous goods |
| Duty rating | Continuous |
| EEE category | 5 small equipment (any external dimension < 50 cm) |
| Kiểu kết nối điện | DIN Spade |
| Electrical connection size | 6.3 mm x 0.8 mm |
| Electrical connection standard | EN175301-803 |
| Electrical connector | 3 x spades |
| Cấp bảo vệ | IP00 |
| EU RoHS compliance | Yes |
品番: 016D6080
品番: 016D6065
品番: 032U7140
品番: 060G1863
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.