品番: MSFG-24-EX
- 単位
- Cái
コンテンツを読み込み中…
オンライン決済は不要です。TESFA が品番、数量、供給条件を確認し、ご入力の連絡先へ見積を回答します。
MRO 品では、画像だけで選ぶより正しいコード確認が重要です。TESFA は見積確定前に主要な技術項目を確認します。

Cuộn coil van điện từ Festo MSFW-230-50/60-DS, mã article 13266. Ảnh và thông số được xác minh theo datasheet chính thức Festo đúng full model.
品番
MSFW-230-50/60-DS
単位
Chưa cập nhật
供給状況
Liên hệ báo giá
必要数量 (Chưa cập nhật)
オンライン決済は不要です。TESFA が品番、数量、供給条件を確認し、ご入力の連絡先へ見積を回答します。
MRO 品では、画像だけで選ぶより正しいコード確認が重要です。TESFA は見積確定前に主要な技術項目を確認します。
| 属性 | 製品仕様 |
|---|---|
| Mã đặt hàng | MSFW-230-50/60-DS |
| Mã article Festo | 13266 |
| Mounting position | Any |
| Switching position indicator | No |
| Min. pick-up time | 10 ms |
| Duty cycle | 100% |
| Power factor (cos phi) | 0.7 |
| Characteristic coil data | 230 V AC: 50/60 Hz, pick-up power 9.0 VA, holding power 7.0 VA |
| Permissible frequency fluctuations | +/-5% |
| Permissible voltage fluctuations | +/-10% |
| CE mark (see declaration of conformity) | To EU Low Voltage Directive |
| UKCA marking (see declaration of conformity) | To UK regulations for electrical equipment |
| LABS (PWIS) conformity | VDMA24364-C1-L |
| Degree of protection | IP65 |
| Ambient temperature | -5 °C...40 °C |
| Max. tightening torque for socket | 0.4 Nm |
| Product weight | 55 g |
| Electrical connection | Type A To DIN EN 175301-803 |
| Type of mounting | Via knurled nut |
| Note on materials | RoHS compliant |
| Material solenoid coil | Duroplast Copper Steel |
| Material winding | Copper |
品番: MSFG-24-EX
品番: DNC-100-PPVA
品番: VZBA-2"-GG-63-T-22-F0507-V4V4T
品番: DGC-18-450-KF-PPV-A
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.