品番: MSFG-24-EX
- 単位
- Cái
コンテンツを読み込み中…
オンライン決済は不要です。TESFA が品番、数量、供給条件を確認し、ご入力の連絡先へ見積を回答します。
MRO 品では、画像だけで選ぶより正しいコード確認が重要です。TESFA は見積確定前に主要な技術項目を確認します。

Cuộn điện van điện từ FESTO MSFG-24/42-50/60-DS-OD. Vị trí lắp đặt: Any; Switching position indicator: No; Min. pick-up time: 10 ms.
品番
MSFG-24/42-50/60-DS-OD
単位
Cái
供給状況
見積はお問い合わせください
必要数量 (Cái)
オンライン決済は不要です。TESFA が品番、数量、供給条件を確認し、ご入力の連絡先へ見積を回答します。
MRO 品では、画像だけで選ぶより正しいコード確認が重要です。TESFA は見積確定前に主要な技術項目を確認します。
| 属性 | 製品仕様 |
|---|---|
| Mã sản phẩm | MSFG-24/42-50/60-DS-OD |
| Mã vật tư FESTO | 34412 |
| Vị trí lắp đặt | Any |
| Switching position indicator | No |
| Min. pick-up time | 10 ms |
| Chu kỳ làm việc | 100% |
| Power factor (cos phi) | 0.7 |
| Thông số cuộn điện | 24 V DC: 4.5 W 42 V AC: 50/60 Hz, pick-up power 9.0 VA, holding power 7.0 VA |
| Permissible frequency fluctuations | +/-5% |
| Permissible voltage fluctuations | +/-10% |
| LABS (PWIS) conformity | VDMA24364-C1-L |
| Cấp bảo vệ | IP65 |
| Nhiệt độ môi trường | -5 °C...40 °C |
| Max. tightening torque for socket | 0.4 Nm |
| Khối lượng sản phẩm | 55 g |
| Kết nối điện | To DIN EN 175301-803 |
| Type of mounting | Via knurled nut |
| Note on materials | RoHS compliant |
| Material solenoid coil | Duroplast Copper Steel |
| Material winding | Copper |
品番: MSFG-24-EX
品番: DNC-100-PPVA
品番: VZBA-2"-GG-63-T-22-F0507-V4V4T
品番: DGC-18-450-KF-PPV-A
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.