品番: 529187
- 単位
- Chưa cập nhật
コンテンツを読み込み中…
オンライン決済は不要です。TESFA が品番、数量、供給条件を確認し、ご入力の連絡先へ見積を回答します。
MRO 品では、画像だけで選ぶより正しいコード確認が重要です。TESFA は見積確定前に主要な技術項目を確認します。

Xi lanh dẫn hướng Festo DFM-32-50-B-P-A-KF-EJ, mã vật tư 532318; hành trình 20 mm...400 mm, đường kính piston 32 mm, chế độ truyền động Yoke, giảm chấn Elastic cushioning rings/plates at both ends Pneumatic cushioning, adjustable at both ends Shock absorber, soft characteristic curve.
品番
DFM-32-50-B-P-A-KF-EJ
単位
Cái
供給状況
見積はお問い合わせください
必要数量 (Cái)
オンライン決済は不要です。TESFA が品番、数量、供給条件を確認し、ご入力の連絡先へ見積を回答します。
MRO 品では、画像だけで選ぶより正しいコード確認が重要です。TESFA は見積確定前に主要な技術項目を確認します。
| 属性 | 製品仕様 |
|---|---|
| Mã vật tư Festo | 532318 |
| Model | DFM-32-50-B-P-A-KF-EJ |
| Hành trình | 20 mm...400 mm |
| Đường kính piston | 32 mm |
| Chế độ truyền động | Yoke |
| Giảm chấn | Elastic cushioning rings/plates at both ends Pneumatic cushioning, adjustable at both ends Shock absorber, soft characteristic curve |
| Vị trí lắp đặt | Any |
| Thiết kế | Guidance |
| Phát hiện vị trí | Via proximity switch |
| Áp suất làm việc | 0.15 MPa...1 MPa 1.5 bar...10 bar |
| Chế độ hoạt động | Double-acting |
| Môi chất làm việc | Compressed air to ISO 8573-1:2010 [7:4:4] |
| Cấp chống ăn mòn CRC | 0 - No corrosion stress 2 - Moderate corrosion stress |
| Tuân thủ LABS/PWIS | VDMA24364-B1/B2-L |
| Nhiệt độ môi trường | -20 °C...120 °C |
| Lực lý thuyết khi lùi ở 6 bar | 415 N |
| Lực lý thuyết khi tiến ở 6 bar | 482 N |
| Kết nối khí nén | G1/8 |
品番: 529187
品番: MS6-LFM-A
品番: MS9-LFM-A
品番: LFR-D-MAXI-A
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.