品番: 016D6080
- 単位
- Chưa cập nhật
コンテンツを読み込み中…
オンライン決済は不要です。TESFA が品番、数量、供給条件を確認し、ご入力の連絡先へ見積を回答します。
MRO 品では、画像だけで選ぶより正しいコード確認が重要です。TESFA は見積確定前に主要な技術項目を確認します。

Danfoss VLT HVAC Drive FC 102 1.1 kW / 1.5 hp 131B4207. Mã và hình ảnh được đối chiếu từ nguồn chính thức của DANFOSS.
品番
131B4207
単位
Cái
供給状況
Liên hệ báo giá
必要数量 (Cái)
オンライン決済は不要です。TESFA が品番、数量、供給条件を確認し、ご入力の連絡先へ見積を回答します。
MRO 品では、画像だけで選ぶより正しいコード確認が重要です。TESFA は見積確定前に主要な技術項目を確認します。
| 属性 | 製品仕様 |
|---|---|
| Ordering number | 131B4207 |
| Type code | FC-102P1K1T4E20H1XGXXXXSXXXXAXBXCXXXXDX |
| Series | VLT HVAC Drive FC 102 |
| Power | 1.1 kW / 1.5 hp |
| Input | 3-phase, 380–480 VAC |
| Enclosure | IP20 / chassis |
| RFI filter | Class A1/B (C1) |
| Brake chopper | Not included |
| Control panel | Graphical LCP included |
| Frame | A2 |
品番: 016D6080
品番: 016D6065
品番: 032U7140
品番: 060G1863
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.
Phân biệt ren G, R, NPT theo hình dạng, tài liệu và cơ chế làm kín. Có ảnh minh họa, quy trình nhận diện và checklist đặt đầu nối.
Checklist chọn coil van điện từ theo mã thân van, điện áp AC/DC, tần số, kích thước và đầu cắm. Có hình minh họa cùng nguồn Festo.