品番: MSFG-24-EX
- 単位
- Cái
コンテンツを読み込み中…
オンライン決済は不要です。TESFA が品番、数量、供給条件を確認し、ご入力の連絡先へ見積を回答します。
MRO 品では、画像だけで選ぶより正しいコード確認が重要です。TESFA は見積確定前に主要な技術項目を確認します。

Đầu nối nhanh khí nén FESTO NPQH-D-G14-Q12-P10. Kích cỡ: Standard; Kích thước danh nghĩa: 8 mm; Tubing insertion depth: 19.5 mm.
品番
NPQH-D-G14-Q12-P10
単位
Chưa cập nhật
供給状況
見積はお問い合わせください
必要数量 (Chưa cập nhật)
オンライン決済は不要です。TESFA が品番、数量、供給条件を確認し、ご入力の連絡先へ見積を回答します。
MRO 品では、画像だけで選ぶより正しいコード確認が重要です。TESFA は見積確定前に主要な技術項目を確認します。
| 属性 | 製品仕様 |
|---|---|
| Mã sản phẩm | NPQH-D-G14-Q12-P10 |
| Mã vật tư FESTO | 578344 |
| Kích cỡ | Standard |
| Kích thước danh nghĩa | 8 mm |
| Tubing insertion depth | 19.5 mm |
| Type of seal on screwed plug | Sealing ring |
| Vị trí lắp đặt | Any |
| Design | Straight design Push-pull principle |
| Size of pack | 10 |
| Operating pressure complete temperature range | -0.095 MPa...2 MPa -0.95 bar...20 bar -13.775 psi...290 psi |
| Note on operating pressure | Water: max. 0.6 MPa at 0 - 50 °C |
| Môi chất làm việc | Compressed air to ISO 8573-1:2010 [7:-:-] Water (liquid, ice-free) |
| Note on operating and pilot medium | Lubricated operation possible |
| Corrosion resistance class CRC | 3 - high corrosion stress |
| LABS (PWIS) conformity | VDMA24364-B1/B2-L |
| Cleanroom suitability, measured according to ISO 14644-14 | Class 4 according to ISO 14644-1 |
| Suitable for use with food | See declaration of conformity NSF/ANSI 169 |
| Nhiệt độ môi trường | 0 °C...150 °C |
| Nominal torque | 7.5 Nm |
| Tolerance for nominal tightening torque | ±20% |
| Khối lượng sản phẩm | 26.6 g |
| Type of mounting | External hex SW19 Internal hexagon A/F 8 |
| Kết nối khí nén cổng 1 | Male thread G1/4 |
| Kết nối khí nén cổng 2 | For tubing outer diameter of 12 mm |
| Colour of release ring | Silver |
| Note on materials | RoHS compliant |
| Vật liệu thân | Brass, chemically nickel-plated |
| Material thread seal | Fluoro rubber |
| Guard ring material | PEI |
| Material release ring | Chemically nickel-plated brass |
| Material tubing seal | Fluoro rubber |
| Material tubing clamp component | High-alloy stainless steel |
| Thrust ring material | PEI |
品番: MSFG-24-EX
品番: DNC-100-PPVA
品番: VZBA-2"-GG-63-T-22-F0507-V4V4T
品番: DGC-18-450-KF-PPV-A
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.