品番: ACS880-01-293A-3
- 単位
- Chưa cập nhật
コンテンツを読み込み中…
オンライン決済は不要です。TESFA が品番、数量、供給条件を確認し、ご入力の連絡先へ見積を回答します。
MRO 品では、画像だけで選ぶより正しいコード確認が重要です。TESFA は見積確定前に主要な技術項目を確認します。

Đế đấu nối module I/O ABB 1SAP212000R0001. Product Net Weight: 0.159 kg; Product Net Depth / Length: 28 mm.
品番
1SAP212000R0001
単位
Chưa cập nhật
供給状況
見積はお問い合わせください
必要数量 (Chưa cập nhật)
オンライン決済は不要です。TESFA が品番、数量、供給条件を確認し、ご入力の連絡先へ見積を回答します。
MRO 品では、画像だけで選ぶより正しいコード確認が重要です。TESFA は見積確定前に主要な技術項目を確認します。
| 属性 | 製品仕様 |
|---|---|
| Mã sản phẩm | 1SAP212000R0001 |
| Mã định danh ABB | 1SAP212000R0001 |
| Model ABB | TU516 |
| Product Net Weight | 0.159 kg |
| Product Net Depth / Length | 28 mm |
| Product Net Height | 135 mm |
| Product Net Width | 67.5 mm |
| Gross Weight | 0.188 kg |
| Package Level 1 Depth / Length | 147 mm |
| Package Level 1 Height | 40 mm |
| Package Level 1 Width | 78 mm |
| Package Level 1 Units | carton 1 piece |
| Function | For analog and 24 VDC digital modules. Spring terminals |
| Number of Analog Configurable I/Os | 0 |
| Degree of Protection | IP20 |
| Supply Voltage | 24 V DC |
| Ambient Air Temperature | Operation 0 ... +60 °C; Storage -40 ... +70 °C |
| WEEE B2C / B2B | Business To Business |
| WEEE Category | 5. Small Equipment (No External Dimension More Than 50 cm) |
品番: ACS880-01-293A-3
品番: ACS880-01-032A-3
品番: ACS880-01-072A-3
品番: ACS880-01-045A-3
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.